estovers

[Mỹ]/ɛsˈtəʊvəz/
[Anh]/ɛsˈtoʊvərz/

Dịch

n. nhu cầu hoặc sự cung cấp cho sinh kế

Cụm từ & Cách kết hợp

estovers rights

quyền sử dụng estovers

use of estovers

sử dụng estovers

estovers provision

cung cấp estovers

grant of estovers

trao quyền sử dụng estovers

estovers claim

khuấy động estovers

estovers allocation

phân bổ estovers

estovers agreement

thỏa thuận về estovers

estovers usage

sử dụng estovers

estovers access

quyền truy cập estovers

estovers management

quản lý estovers

Câu ví dụ

farmers have the right to use estovers from the land.

những người nông dân có quyền sử dụng vật phẩm còn lại từ đất đai.

estovers can include timber for building repairs.

vật phẩm còn lại có thể bao gồm gỗ để sửa chữa công trình.

he was granted estovers for his family's needs.

ông ta được cấp quyền sử dụng vật phẩm còn lại cho nhu cầu của gia đình.

estovers are essential for maintaining old structures.

vật phẩm còn lại rất cần thiết để bảo trì các công trình kiến trúc cổ.

she collected estovers to heat her home during winter.

cô ấy thu thập vật phẩm còn lại để sưởi ấm nhà cửa trong mùa đông.

the lease included provisions for estovers usage.

hợp đồng thuê bao gồm các quy định về việc sử dụng vật phẩm còn lại.

estovers are often overlooked in land use agreements.

vật phẩm còn lại thường bị bỏ qua trong các thỏa thuận sử dụng đất.

he explained the importance of estovers to the community.

ông ta giải thích tầm quan trọng của vật phẩm còn lại với cộng đồng.

understanding estovers can help in sustainable land management.

hiểu rõ về vật phẩm còn lại có thể giúp quản lý đất đai bền vững.

she was surprised to learn about her rights to estovers.

cô ấy ngạc nhiên khi biết về quyền của mình đối với vật phẩm còn lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay