contributions

[US]/[kənˈtrɪbjuːʃənz]/
[UK]/[ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Điều gì đó được trao để giúp đạt được mục tiêu; Một khoản tiền trả đều đặn cho một mục đích cụ thể; Một phần của nỗ lực hoặc nguồn lực; Hành động đóng góp.
v. Cung cấp hoặc đóng góp.

Phrases & Collocations

valuable contributions

những đóng góp có giá trị

significant contributions

những đóng góp đáng kể

making contributions

đang đóng góp

personal contributions

những đóng góp cá nhân

major contributions

những đóng góp quan trọng

past contributions

những đóng góp trong quá khứ

their contributions

những đóng góp của họ

acknowledge contributions

ghi nhận những đóng góp

welcome contributions

chào mừng những đóng góp

solicited contributions

kêu gọi đóng góp

Example Sentences

the team's contributions to the project were invaluable.

Những đóng góp của đội ngũ cho dự án là vô giá.

we appreciate your significant contributions to the success of the event.

Chúng tôi đánh giá cao những đóng góp đáng kể của bạn cho sự thành công của sự kiện.

her contributions to the field of medicine are widely recognized.

Những đóng góp của cô ấy cho lĩnh vực y học được công nhận rộng rãi.

the company acknowledged the employees' contributions with a bonus.

Công ty đã ghi nhận những đóng góp của nhân viên bằng một khoản tiền thưởng.

we want to highlight the contributions of our volunteers.

Chúng tôi muốn làm nổi bật những đóng góp của các tình nguyện viên của chúng tôi.

the scientist made groundbreaking contributions to our understanding of climate change.

Nhà khoa học đã có những đóng góp mang tính đột phá cho sự hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.

the charity relies on the contributions of generous donors.

Hoạt động từ thiện phụ thuộc vào sự đóng góp của những nhà tài trợ hào phóng.

the report details the contributions of each department to the overall goal.

Báo cáo nêu chi tiết những đóng góp của từng phòng ban cho mục tiêu chung.

the students made valuable contributions during the class discussion.

Những sinh viên đã có những đóng góp có giá trị trong cuộc thảo luận trên lớp.

the museum celebrated the artist's lasting contributions to the art world.

Bảo tàng đã tôn vinh những đóng góp lâu dài của họa sĩ đối với thế giới nghệ thuật.

the project benefited from the collective contributions of the entire team.

Dự án đã được hưởng lợi từ những đóng góp tập thể của toàn bộ đội ngũ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now