| số nhiều | esuriences |
esurience hunger
sự thèm khát đói
esurience for knowledge
sự thèm khát kiến thức
esurience of power
sự thèm khát quyền lực
esurience in nature
sự thèm khát trong tự nhiên
esurience driven
dựa trên sự thèm khát
esurience and greed
sự thèm khát và tham lam
esurience for wealth
sự thèm khát giàu có
esurience of spirit
sự thèm khát tinh thần
esurience in society
sự thèm khát trong xã hội
esurience for success
sự thèm khát thành công
his esurience for knowledge drove him to read every book in the library.
Nỗi ham mê kiến thức của anh ấy thôi thúc anh ấy đọc tất cả các cuốn sách trong thư viện.
esurience can lead to unhealthy eating habits if not controlled.
Esurience có thể dẫn đến những thói quen ăn uống không lành mạnh nếu không được kiểm soát.
her esurience for adventure took her to the most remote places on earth.
Nỗi ham phiêu lưu của cô ấy đã đưa cô ấy đến những nơi hẻo lánh nhất trên thế giới.
the esurience of the crowd was evident during the food festival.
Sự háo hức của đám đông là điều dễ thấy trong lễ hội ẩm thực.
he tried to satisfy his esurience by trying different cuisines.
Anh ấy đã cố gắng thỏa mãn esurience của mình bằng cách thử các món ăn khác nhau.
esurience can sometimes cloud one's judgment when making decisions.
Esurience đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán khi đưa ra quyết định.
the young artist's esurience for success pushed her to work tirelessly.
Nỗi ham mê thành công của nữ nghệ sĩ trẻ đã thúc đẩy cô ấy làm việc không mệt mỏi.
his esurience for power was evident in his political maneuvers.
Nỗi ham quyền lực của anh ấy thể hiện rõ qua những hành động chính trị của anh ấy.
she expressed her esurience for travel by booking multiple trips.
Cô ấy bày tỏ esurience cho du lịch bằng cách đặt nhiều chuyến đi.
esurience is a natural human instinct, but it should be managed wisely.
Esurience là một bản năng tự nhiên của con người, nhưng nó nên được quản lý một cách khôn ngoan.
esurience hunger
sự thèm khát đói
esurience for knowledge
sự thèm khát kiến thức
esurience of power
sự thèm khát quyền lực
esurience in nature
sự thèm khát trong tự nhiên
esurience driven
dựa trên sự thèm khát
esurience and greed
sự thèm khát và tham lam
esurience for wealth
sự thèm khát giàu có
esurience of spirit
sự thèm khát tinh thần
esurience in society
sự thèm khát trong xã hội
esurience for success
sự thèm khát thành công
his esurience for knowledge drove him to read every book in the library.
Nỗi ham mê kiến thức của anh ấy thôi thúc anh ấy đọc tất cả các cuốn sách trong thư viện.
esurience can lead to unhealthy eating habits if not controlled.
Esurience có thể dẫn đến những thói quen ăn uống không lành mạnh nếu không được kiểm soát.
her esurience for adventure took her to the most remote places on earth.
Nỗi ham phiêu lưu của cô ấy đã đưa cô ấy đến những nơi hẻo lánh nhất trên thế giới.
the esurience of the crowd was evident during the food festival.
Sự háo hức của đám đông là điều dễ thấy trong lễ hội ẩm thực.
he tried to satisfy his esurience by trying different cuisines.
Anh ấy đã cố gắng thỏa mãn esurience của mình bằng cách thử các món ăn khác nhau.
esurience can sometimes cloud one's judgment when making decisions.
Esurience đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán khi đưa ra quyết định.
the young artist's esurience for success pushed her to work tirelessly.
Nỗi ham mê thành công của nữ nghệ sĩ trẻ đã thúc đẩy cô ấy làm việc không mệt mỏi.
his esurience for power was evident in his political maneuvers.
Nỗi ham quyền lực của anh ấy thể hiện rõ qua những hành động chính trị của anh ấy.
she expressed her esurience for travel by booking multiple trips.
Cô ấy bày tỏ esurience cho du lịch bằng cách đặt nhiều chuyến đi.
esurience is a natural human instinct, but it should be managed wisely.
Esurience là một bản năng tự nhiên của con người, nhưng nó nên được quản lý một cách khôn ngoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay