etamine

[Mỹ]/ˈɛtəmiːn/
[Anh]/ˈɛtəmiːn/

Dịch

n. một loại vải nhẹ, thường được sử dụng cho rèm cửa hoặc quần áo
Các dạng của từ
số nhiềuetamines

Cụm từ & Cách kết hợp

fine etamine

etamine tốt

etamine fabric

vải etamine

etamine dress

váy etamine

light etamine

etamine nhẹ

etamine curtain

rèm etamine

colored etamine

etamine màu

etamine overlay

lớp phủ etamine

etamine blouse

áo blouse etamine

sheer etamine

etamine mỏng

etamine trim

viền etamine

Câu ví dụ

etamine is often used in fashion design.

etamine thường được sử dụng trong thiết kế thời trang.

she chose etamine fabric for her curtains.

Cô ấy đã chọn vải etamine cho rèm cửa của mình.

the etamine texture adds elegance to the dress.

Kết cấu etamine thêm sự thanh lịch cho chiếc váy.

he is learning how to sew with etamine.

Anh ấy đang học cách may với etamine.

etamine can be dyed in various colors.

Etamine có thể được nhuộm với nhiều màu sắc khác nhau.

they used etamine for the tablecloth design.

Họ đã sử dụng etamine cho thiết kế khăn trải bàn.

etamine is lightweight and breathable.

Etamine nhẹ và thoáng khí.

he prefers etamine over heavier fabrics.

Anh ấy thích etamine hơn các loại vải nặng hơn.

etamine is perfect for summer clothing.

Etamine rất lý tưởng cho quần áo mùa hè.

the etamine dress was a hit at the party.

Chiếc váy etamine rất được ưa chuộng tại buổi tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay