etamines

[Mỹ]/ˈɛtəmiːnz/
[Anh]/ˈɛtəˌmiːnz/

Dịch

n. vải lụa mịn hoặc vải voan

Cụm từ & Cách kết hợp

use etamines

sử dụng etamines

etamines effects

tác dụng của etamines

etamines dosage

liều lượng etamines

etamines addiction

nghiện etamines

etamines research

nghiên cứu về etamines

etamines therapy

liệu pháp etamines

etamines safety

an toàn của etamines

etamines usage

sử dụng etamines

etamines benefits

lợi ích của etamines

etamines side effects

tác dụng phụ của etamines

Câu ví dụ

etamines are often used in botanical studies.

các nhị tiêu thường được sử dụng trong các nghiên cứu thực vật học.

the etamines of the flower are essential for reproduction.

các nhị tiêu của hoa là rất quan trọng cho sự sinh sản.

scientists study etamines to understand plant genetics.

các nhà khoa học nghiên cứu nhị tiêu để hiểu di truyền thực vật.

etamines can vary greatly in different plant species.

các nhị tiêu có thể khác nhau rất nhiều ở các loài thực vật khác nhau.

during pollination, etamines play a crucial role.

trong quá trình thụ phấn, nhị tiêu đóng vai trò quan trọng.

many flowers have colorful etamines to attract pollinators.

nhiều loài hoa có nhị tiêu sặc sỡ để thu hút các loài thụ phấn.

understanding etamines helps in plant breeding programs.

hiểu biết về nhị tiêu giúp trong các chương trình chọn giống cây trồng.

etamines are often examined under a microscope.

các nhị tiêu thường được kiểm tra dưới kính hiển vi.

in some plants, etamines can produce a lot of pollen.

ở một số loài thực vật, nhị tiêu có thể sản xuất nhiều phấn hoa.

etamines are crucial for the fertilization process in flowers.

nhị tiêu rất quan trọng cho quá trình thụ tinh ở hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay