books etceteras
sách v.v.
clothes etceteras
quần áo v.v.
supplies etceteras
nguyên vật liệu v.v.
items etceteras
đồ vật v.v.
furniture etceteras
đồ nội thất v.v.
tools etceteras
dụng cụ v.v.
documents etceteras
tài liệu v.v.
gadgets etceteras
thiết bị điện tử v.v.
accessories etceteras
phụ kiện v.v.
food etceteras
thực phẩm v.v.
we need to buy fruits, vegetables, and other etceteras for the picnic.
Chúng ta cần mua trái cây, rau quả và những thứ lặt vặt khác cho chuyến dã ngoại.
in the meeting, we discussed the budget, timelines, and other etceteras.
Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về ngân sách, thời gian biểu và những thứ lặt vặt khác.
she packed clothes, toiletries, and other etceteras for her trip.
Cô ấy đã chuẩn bị quần áo, đồ dùng cá nhân và những thứ lặt vặt khác cho chuyến đi của mình.
the report included statistics, graphs, and other etceteras.
Báo cáo bao gồm số liệu thống kê, biểu đồ và những thứ lặt vặt khác.
for the project, we need tools, materials, and other etceteras.
Đối với dự án, chúng ta cần dụng cụ, vật liệu và những thứ lặt vặt khác.
he mentioned his hobbies, interests, and other etceteras during the interview.
Anh ấy đã đề cập đến sở thích, mối quan tâm và những thứ lặt vặt khác trong cuộc phỏng vấn.
the recipe requires flour, sugar, and other etceteras.
Công thức yêu cầu bột mì, đường và những thứ lặt vặt khác.
in her presentation, she covered history, theories, and other etceteras.
Trong bài thuyết trình của cô ấy, cô ấy đề cập đến lịch sử, lý thuyết và những thứ lặt vặt khác.
they discussed the event logistics, guest lists, and other etceteras.
Họ đã thảo luận về hậu cần sự kiện, danh sách khách và những thứ lặt vặt khác.
for the class, we need books, pens, and other etceteras.
Đối với lớp học, chúng ta cần sách, bút và những thứ lặt vặt khác.
books etceteras
sách v.v.
clothes etceteras
quần áo v.v.
supplies etceteras
nguyên vật liệu v.v.
items etceteras
đồ vật v.v.
furniture etceteras
đồ nội thất v.v.
tools etceteras
dụng cụ v.v.
documents etceteras
tài liệu v.v.
gadgets etceteras
thiết bị điện tử v.v.
accessories etceteras
phụ kiện v.v.
food etceteras
thực phẩm v.v.
we need to buy fruits, vegetables, and other etceteras for the picnic.
Chúng ta cần mua trái cây, rau quả và những thứ lặt vặt khác cho chuyến dã ngoại.
in the meeting, we discussed the budget, timelines, and other etceteras.
Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về ngân sách, thời gian biểu và những thứ lặt vặt khác.
she packed clothes, toiletries, and other etceteras for her trip.
Cô ấy đã chuẩn bị quần áo, đồ dùng cá nhân và những thứ lặt vặt khác cho chuyến đi của mình.
the report included statistics, graphs, and other etceteras.
Báo cáo bao gồm số liệu thống kê, biểu đồ và những thứ lặt vặt khác.
for the project, we need tools, materials, and other etceteras.
Đối với dự án, chúng ta cần dụng cụ, vật liệu và những thứ lặt vặt khác.
he mentioned his hobbies, interests, and other etceteras during the interview.
Anh ấy đã đề cập đến sở thích, mối quan tâm và những thứ lặt vặt khác trong cuộc phỏng vấn.
the recipe requires flour, sugar, and other etceteras.
Công thức yêu cầu bột mì, đường và những thứ lặt vặt khác.
in her presentation, she covered history, theories, and other etceteras.
Trong bài thuyết trình của cô ấy, cô ấy đề cập đến lịch sử, lý thuyết và những thứ lặt vặt khác.
they discussed the event logistics, guest lists, and other etceteras.
Họ đã thảo luận về hậu cần sự kiện, danh sách khách và những thứ lặt vặt khác.
for the class, we need books, pens, and other etceteras.
Đối với lớp học, chúng ta cần sách, bút và những thứ lặt vặt khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay