firsts in life
những lần đầu tiên trong cuộc đời
firsts of many
những lần đầu tiên của nhiều
firsts to remember
những lần đầu tiên đáng nhớ
firsts and lasts
những lần đầu tiên và cuối cùng
personal firsts
những lần đầu tiên cá nhân
cultural firsts
những lần đầu tiên văn hóa
career firsts
những lần đầu tiên trong sự nghiệp
firsts in history
những lần đầu tiên trong lịch sử
firsts to achieve
những lần đầu tiên đạt được
firsts to explore
những lần đầu tiên khám phá
she always remembers her firsts in life.
Cô ấy luôn nhớ về những lần đầu tiên trong cuộc đời.
his firsts include his first job and first car.
Những lần đầu tiên của anh ấy bao gồm công việc đầu tiên và chiếc xe đầu tiên.
we celebrated all our firsts together.
Chúng tôi đã cùng nhau ăn mừng tất cả những lần đầu tiên.
many people cherish their firsts as special memories.
Nhiều người trân trọng những lần đầu tiên như những kỷ niệm đặc biệt.
firsts can be both exciting and nerve-wracking.
Những lần đầu tiên có thể vừa thú vị vừa khiến người ta lo lắng.
her firsts in travel inspired her to explore more.
Những lần đầu tiên trong hành trình đã truyền cảm hứng cho cô ấy khám phá thêm.
every year, we reflect on our firsts and achievements.
Mỗi năm, chúng tôi suy ngẫm về những lần đầu tiên và thành tựu của mình.
documenting firsts can help preserve memories.
Ghi lại những lần đầu tiên có thể giúp bảo tồn những kỷ niệm.
his firsts in sports made him a local hero.
Những lần đầu tiên của anh ấy trong thể thao đã khiến anh ấy trở thành người hùng địa phương.
learning to cook was one of her favorite firsts.
Học nấu ăn là một trong những lần đầu tiên cô ấy yêu thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay