ethanamides

[Mỹ]/ˌiːθəˈnæmaɪdz/
[Anh]/ˌiːθəˈnæmaɪdz/

Dịch

n. dẫn xuất của axit axetic chứa nhóm amide

Cụm từ & Cách kết hợp

ethanamides synthesis

nguyên tắc tổng hợp etanamit

ethanamides production

sản xuất etanamit

ethanamides properties

tính chất của etanamit

ethanamides applications

ứng dụng của etanamit

ethanamides derivatives

dẫn xuất etanamit

ethanamides analysis

phân tích etanamit

ethanamides research

nghiên cứu etanamit

ethanamides formulation

xác định công thức etanamit

ethanamides effects

tác dụng của etanamit

ethanamides stability

độ ổn định của etanamit

Câu ví dụ

researchers are studying the properties of ethanamides.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của ethanamides.

many drugs contain ethanamides as active ingredients.

nhiều loại thuốc chứa ethanamides như thành phần hoạt tính.

the study focuses on the effects of different ethanamides.

nghiên cứu tập trung vào tác dụng của các loại ethanamides khác nhau.

understanding ethanamides is crucial for drug development.

hiểu về ethanamides là rất quan trọng đối với sự phát triển thuốc.

scientists are exploring the safety of ethanamides.

các nhà khoa học đang khám phá tính an toàn của ethanamides.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay