etherifying experience
kinh nghiệm hóa lỏng
etherifying moment
khoảnh khắc hóa lỏng
etherifying process
quy trình hóa lỏng
etherifying effect
hiệu ứng hóa lỏng
etherifying journey
hành trình hóa lỏng
etherifying transformation
biến đổi hóa lỏng
etherifying energy
năng lượng hóa lỏng
etherifying concept
khái niệm hóa lỏng
etherifying sensation
cảm giác hóa lỏng
etherifying state
trạng thái hóa lỏng
the artist's work is etherifying, capturing the essence of dreams.
công việc của họa sĩ có tác dụng làm cho mọi thứ trở nên thanh thoát, nắm bắt bản chất của những giấc mơ.
her voice had an etherifying effect on the audience.
giọng hát của cô ấy có tác dụng làm cho khán giả cảm thấy thanh thoát.
the etherifying scent of the flowers filled the air.
mùi hương thanh thoát của những bông hoa tràn ngập không khí.
listening to the music was an etherifying experience.
nghe nhạc là một trải nghiệm thanh thoát.
the movie had an etherifying quality that left viewers speechless.
phim có chất lượng thanh thoát khiến người xem không nói nên lời.
his etherifying presence made the room come alive.
sự hiện diện thanh thoát của anh ấy khiến căn phòng trở nên sống động.
the etherifying beauty of the landscape took my breath away.
vẻ đẹp thanh thoát của phong cảnh khiến tôi ngỡ ngàng.
the etherifying atmosphere of the festival drew everyone in.
không khí thanh thoát của lễ hội đã thu hút mọi người.
her etherifying laughter filled the room with joy.
tiếng cười thanh thoát của cô ấy tràn ngập căn phòng với niềm vui.
the etherifying experience of the dance left everyone mesmerized.
trải nghiệm thanh thoát của điệu nhảy khiến mọi người đều bị mê hoặc.
etherifying experience
kinh nghiệm hóa lỏng
etherifying moment
khoảnh khắc hóa lỏng
etherifying process
quy trình hóa lỏng
etherifying effect
hiệu ứng hóa lỏng
etherifying journey
hành trình hóa lỏng
etherifying transformation
biến đổi hóa lỏng
etherifying energy
năng lượng hóa lỏng
etherifying concept
khái niệm hóa lỏng
etherifying sensation
cảm giác hóa lỏng
etherifying state
trạng thái hóa lỏng
the artist's work is etherifying, capturing the essence of dreams.
công việc của họa sĩ có tác dụng làm cho mọi thứ trở nên thanh thoát, nắm bắt bản chất của những giấc mơ.
her voice had an etherifying effect on the audience.
giọng hát của cô ấy có tác dụng làm cho khán giả cảm thấy thanh thoát.
the etherifying scent of the flowers filled the air.
mùi hương thanh thoát của những bông hoa tràn ngập không khí.
listening to the music was an etherifying experience.
nghe nhạc là một trải nghiệm thanh thoát.
the movie had an etherifying quality that left viewers speechless.
phim có chất lượng thanh thoát khiến người xem không nói nên lời.
his etherifying presence made the room come alive.
sự hiện diện thanh thoát của anh ấy khiến căn phòng trở nên sống động.
the etherifying beauty of the landscape took my breath away.
vẻ đẹp thanh thoát của phong cảnh khiến tôi ngỡ ngàng.
the etherifying atmosphere of the festival drew everyone in.
không khí thanh thoát của lễ hội đã thu hút mọi người.
her etherifying laughter filled the room with joy.
tiếng cười thanh thoát của cô ấy tràn ngập căn phòng với niềm vui.
the etherifying experience of the dance left everyone mesmerized.
trải nghiệm thanh thoát của điệu nhảy khiến mọi người đều bị mê hoặc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay