ethicians

[Mỹ]/ɪˈθɪʃən/
[Anh]/ɪˈθɪʃən/

Dịch

n. một người nghiên cứu hoặc là chuyên gia về đạo đức

Cụm từ & Cách kết hợp

medical ethician

bác sĩ y khoa

professional ethician

nhà đạo đức nghề nghiệp

bioethics ethician

nhà đạo đức sinh học

clinical ethician

nhà đạo đức lâm sàng

research ethician

nhà đạo đức nghiên cứu

ethical ethician

nhà đạo đức

social ethician

nhà đạo đức xã hội

environmental ethician

nhà đạo đức môi trường

business ethician

nhà đạo đức kinh doanh

public ethician

nhà đạo đức công cộng

Câu ví dụ

as an ethician, i always consider the moral implications of my decisions.

Với tư cách là một nhà đạo đức học, tôi luôn cân nhắc những tác động về mặt đạo đức của các quyết định của mình.

the ethician debated the ethical issues surrounding genetic engineering.

Nhà đạo đức học đã tranh luận về các vấn đề đạo đức liên quan đến kỹ thuật di truyền.

many companies hire an ethician to guide their corporate social responsibility efforts.

Nhiều công ty thuê một nhà đạo đức học để hướng dẫn các nỗ lực trách nhiệm xã hội của họ.

ethicians play a crucial role in shaping public policy on healthcare.

Các nhà đạo đức học đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách công về chăm sóc sức khỏe.

the ethician emphasized the importance of honesty in research practices.

Nhà đạo đức học nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực trong các hoạt động nghiên cứu.

ethicians often explore the balance between innovation and ethical standards.

Các nhà đạo đức học thường khám phá sự cân bằng giữa đổi mới và các tiêu chuẩn đạo đức.

in discussions, the ethician raised questions about animal rights.

Trong các cuộc thảo luận, nhà đạo đức học đã nêu ra những câu hỏi về quyền động vật.

the ethician's perspective helped clarify the complex moral dilemmas.

Quan điểm của nhà đạo đức học đã giúp làm rõ những tình huống khó xử về mặt đạo đức phức tạp.

students often seek advice from an ethician when faced with ethical dilemmas.

Sinh viên thường tìm kiếm lời khuyên từ một nhà đạo đức học khi đối mặt với những tình huống khó xử về mặt đạo đức.

during the conference, the ethician presented a paper on environmental ethics.

Trong suốt hội nghị, nhà đạo đức học đã trình bày một bài báo về đạo đức môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay