ethnocracy rule
quy tắc sắc tộc
ethnocracy state
nhà nước sắc tộc
ethnocracy politics
chính trị sắc tộc
ethnocracy system
hệ thống sắc tộc
ethnocracy model
mô hình sắc tộc
ethnocracy conflict
xung đột sắc tộc
ethnocracy governance
quản trị sắc tộc
ethnocracy policy
chính sách sắc tộc
ethnocracy identity
danh tính sắc tộc
ethnocracy rights
quyền lợi sắc tộc
ethnocracy can lead to tensions between different ethnic groups.
chủ nghĩa dân tộc có thể dẫn đến căng thẳng giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
in an ethnocracy, political power is often concentrated in the hands of a specific ethnic group.
trong một chế độ dân tộc, quyền lực chính trị thường tập trung trong tay một nhóm dân tộc cụ thể.
critics argue that ethnocracy undermines democracy and equality.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa dân tộc làm suy yếu nền dân chủ và bình đẳng.
ethnocracy may result in the marginalization of minority communities.
chủ nghĩa dân tộc có thể dẫn đến sự tụt hậu của các cộng đồng thiểu số.
some countries have adopted ethnocracy as a means of governance.
một số quốc gia đã áp dụng chủ nghĩa dân tộc như một phương tiện quản trị.
the rise of ethnocracy can threaten national unity.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc có thể đe dọa sự đoàn kết dân tộc.
ethnocracy often leads to discrimination against non-dominant ethnic groups.
chủ nghĩa dân tộc thường dẫn đến phân biệt đối xử với các nhóm dân tộc không chiếm ưu thế.
understanding ethnocracy is crucial for analyzing contemporary political conflicts.
hiểu rõ chủ nghĩa dân tộc là rất quan trọng để phân tích các cuộc xung đột chính trị đương đại.
many scholars study the implications of ethnocracy on social cohesion.
nhiều học giả nghiên cứu những tác động của chủ nghĩa dân tộc đối với sự gắn kết xã hội.
ethnocracy can create a sense of belonging among the dominant ethnic group.
chủ nghĩa dân tộc có thể tạo ra cảm giác thuộc về trong số các nhóm dân tộc chiếm ưu thế.
ethnocracy rule
quy tắc sắc tộc
ethnocracy state
nhà nước sắc tộc
ethnocracy politics
chính trị sắc tộc
ethnocracy system
hệ thống sắc tộc
ethnocracy model
mô hình sắc tộc
ethnocracy conflict
xung đột sắc tộc
ethnocracy governance
quản trị sắc tộc
ethnocracy policy
chính sách sắc tộc
ethnocracy identity
danh tính sắc tộc
ethnocracy rights
quyền lợi sắc tộc
ethnocracy can lead to tensions between different ethnic groups.
chủ nghĩa dân tộc có thể dẫn đến căng thẳng giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
in an ethnocracy, political power is often concentrated in the hands of a specific ethnic group.
trong một chế độ dân tộc, quyền lực chính trị thường tập trung trong tay một nhóm dân tộc cụ thể.
critics argue that ethnocracy undermines democracy and equality.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa dân tộc làm suy yếu nền dân chủ và bình đẳng.
ethnocracy may result in the marginalization of minority communities.
chủ nghĩa dân tộc có thể dẫn đến sự tụt hậu của các cộng đồng thiểu số.
some countries have adopted ethnocracy as a means of governance.
một số quốc gia đã áp dụng chủ nghĩa dân tộc như một phương tiện quản trị.
the rise of ethnocracy can threaten national unity.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc có thể đe dọa sự đoàn kết dân tộc.
ethnocracy often leads to discrimination against non-dominant ethnic groups.
chủ nghĩa dân tộc thường dẫn đến phân biệt đối xử với các nhóm dân tộc không chiếm ưu thế.
understanding ethnocracy is crucial for analyzing contemporary political conflicts.
hiểu rõ chủ nghĩa dân tộc là rất quan trọng để phân tích các cuộc xung đột chính trị đương đại.
many scholars study the implications of ethnocracy on social cohesion.
nhiều học giả nghiên cứu những tác động của chủ nghĩa dân tộc đối với sự gắn kết xã hội.
ethnocracy can create a sense of belonging among the dominant ethnic group.
chủ nghĩa dân tộc có thể tạo ra cảm giác thuộc về trong số các nhóm dân tộc chiếm ưu thế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay