ethnographic research
nghiên cứu dân tộc học
ethnographic fieldwork
công tác thực địa dân tộc học
ethnographic study
nghiên cứu dân tộc học
ethnographic approach
phương pháp dân tộc học
ethnographic research
nghiên cứu dân tộc học
ethnographic fieldwork
công tác thực địa dân tộc học
ethnographic study
nghiên cứu dân tộc học
ethnographic approach
phương pháp dân tộc học
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay