ethnolinguistic

[Mỹ]/ˌɛθnəʊlɪŋˈɡwɪstɪk/
[Anh]/ˌɛθnoʊlɪŋˈɡwɪstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến mối quan hệ giữa dân tộc và ngôn ngữ

Cụm từ & Cách kết hợp

ethnolinguistic diversity

đa dạng ngôn ngữ - dân tộc

ethnolinguistic identity

nhận dạng dân tộc - ngôn ngữ

ethnolinguistic groups

các nhóm dân tộc - ngôn ngữ

ethnolinguistic conflict

xung đột dân tộc - ngôn ngữ

ethnolinguistic relations

quan hệ dân tộc - ngôn ngữ

ethnolinguistic landscape

khung cảnh quan dân tộc - ngôn ngữ

ethnolinguistic mapping

làng bản dân tộc - ngôn ngữ

ethnolinguistic policy

chính sách dân tộc - ngôn ngữ

ethnolinguistic revival

sự hồi sinh dân tộc - ngôn ngữ

ethnolinguistic studies

nghiên cứu dân tộc - ngôn ngữ

Câu ví dụ

ethnolinguistic diversity enriches cultural heritage.

Sự đa dạng ngôn ngữ - dân tộc làm phong phú thêm di sản văn hóa.

the ethnolinguistic group has its own unique traditions.

Nhóm ngôn ngữ - dân tộc có những truyền thống độc đáo riêng.

understanding ethnolinguistic identities is crucial for social cohesion.

Hiểu các bản sắc ngôn ngữ - dân tộc là điều quan trọng để gắn kết xã hội.

ethnolinguistic conflicts can arise from cultural misunderstandings.

Các xung đột ngôn ngữ - dân tộc có thể phát sinh từ sự hiểu lầm về văn hóa.

the study of ethnolinguistic patterns reveals language evolution.

Nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ - dân tộc cho thấy sự tiến hóa của ngôn ngữ.

ethnolinguistic communities often face challenges in preserving their languages.

Các cộng đồng ngôn ngữ - dân tộc thường phải đối mặt với những thách thức trong việc bảo tồn ngôn ngữ của họ.

policy changes can impact ethnolinguistic rights significantly.

Những thay đổi chính sách có thể tác động đáng kể đến quyền của ngôn ngữ - dân tộc.

ethnolinguistic research helps in understanding migration patterns.

Nghiên cứu ngôn ngữ - dân tộc giúp hiểu rõ các mô hình di cư.

ethnolinguistic identity plays a key role in community bonding.

Bản sắc ngôn ngữ - dân tộc đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng.

ethnolinguistic factors influence educational outcomes.

Các yếu tố ngôn ngữ - dân tộc ảnh hưởng đến kết quả giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay