ethnological

[Mỹ]/ˌeθnə'lɔdʒik,-kəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc nghiên cứu các nhóm dân tộc khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

ethnological research

nghiên cứu nhân chủng học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay