etiolates

[Mỹ]/ˈiːtɪəʊleɪts/
[Anh]/ˈiːtiˌoʊleɪts/

Dịch

v. làm cho trở nên nhợt nhạt hoặc trắng hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

etiolates light

làm suy yếu ánh sáng

etiolates growth

làm suy yếu sự phát triển

etiolates plants

làm suy yếu cây trồng

etiolates conditions

làm suy yếu các điều kiện

etiolates response

làm suy yếu phản ứng

etiolates phenomenon

làm suy yếu hiện tượng

etiolates process

làm suy yếu quy trình

etiolates effect

làm suy yếu tác động

etiolates seedlings

làm suy yếu cây mầm

etiolates adaptation

làm suy yếu sự thích nghi

Câu ví dụ

the plants etiolates when they do not receive enough sunlight.

cây trồng sẽ trở nên thiếu chất khi chúng không nhận đủ ánh sáng.

if seedlings are etiolated, they may not develop properly.

nếu mầm non bị thiếu chất, chúng có thể không phát triển đúng cách.

too much shade can cause flowers to etiolates and lose their vibrancy.

quá nhiều bóng râm có thể khiến hoa bị thiếu chất và mất đi sự rực rỡ.

inadequate light can etiolates the growth of young trees.

thiếu ánh sáng có thể khiến sự phát triển của cây non bị thiếu chất.

plants that etiolates often have weak stems and pale leaves.

cây trồng bị thiếu chất thường có thân yếu và lá nhạt màu.

when grown indoors, some plants may etiolates due to limited light.

khi trồng trong nhà, một số cây có thể bị thiếu chất do ánh sáng hạn chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay