etiolating plants
ảnh hưởng đến sự phát triển của cây
etiolating effects
tác động gây ra sự vàng da
etiolating conditions
điều kiện gây ra sự vàng da
etiolating light
ánh sáng gây ra sự vàng da
etiolating growth
sự phát triển bị ảnh hưởng
etiolating response
phản ứng gây ra sự vàng da
etiolating process
quá trình gây ra sự vàng da
etiolating factors
yếu tố gây ra sự vàng da
etiolating mechanism
cơ chế gây ra sự vàng da
etiolating symptoms
triệu chứng của sự vàng da
the lack of sunlight is etiolating the plants in the garden.
sự thiếu ánh sáng đang khiến cây trồng trong vườn bị suy yếu.
her constant isolation is etiolating her social skills.
sự cô lập thường xuyên của cô ấy đang làm suy yếu kỹ năng giao tiếp của cô ấy.
too much focus on theory can be etiolating for practical skills.
quá tập trung vào lý thuyết có thể làm suy yếu các kỹ năng thực tế.
the etiolating effects of poor nutrition were evident in his health.
tác động làm suy yếu do dinh dưỡng kém đã rõ ràng trên sức khỏe của anh ấy.
overexposure to artificial light can lead to etiolating symptoms in plants.
việc tiếp xúc quá nhiều với ánh sáng nhân tạo có thể dẫn đến các triệu chứng suy yếu ở cây trồng.
her etiolating confidence was a result of constant criticism.
sự tự tin suy yếu của cô ấy là kết quả của những lời chỉ trích liên tục.
the etiolating effects of neglect were visible in the abandoned building.
tác động làm suy yếu do bỏ bê đã rõ ràng ở tòa nhà bị bỏ hoang.
his etiolating enthusiasm for the project worried his team.
sự nhiệt tình suy yếu của anh ấy đối với dự án khiến đội của anh ấy lo lắng.
excessive screen time can be etiolating for children's imagination.
việc sử dụng thời gian trên màn hình quá nhiều có thể làm suy yếu trí tưởng tượng của trẻ em.
the etiolating impact of the pandemic on mental health is concerning.
tác động làm suy yếu của đại dịch đối với sức khỏe tinh thần là đáng lo ngại.
etiolating plants
ảnh hưởng đến sự phát triển của cây
etiolating effects
tác động gây ra sự vàng da
etiolating conditions
điều kiện gây ra sự vàng da
etiolating light
ánh sáng gây ra sự vàng da
etiolating growth
sự phát triển bị ảnh hưởng
etiolating response
phản ứng gây ra sự vàng da
etiolating process
quá trình gây ra sự vàng da
etiolating factors
yếu tố gây ra sự vàng da
etiolating mechanism
cơ chế gây ra sự vàng da
etiolating symptoms
triệu chứng của sự vàng da
the lack of sunlight is etiolating the plants in the garden.
sự thiếu ánh sáng đang khiến cây trồng trong vườn bị suy yếu.
her constant isolation is etiolating her social skills.
sự cô lập thường xuyên của cô ấy đang làm suy yếu kỹ năng giao tiếp của cô ấy.
too much focus on theory can be etiolating for practical skills.
quá tập trung vào lý thuyết có thể làm suy yếu các kỹ năng thực tế.
the etiolating effects of poor nutrition were evident in his health.
tác động làm suy yếu do dinh dưỡng kém đã rõ ràng trên sức khỏe của anh ấy.
overexposure to artificial light can lead to etiolating symptoms in plants.
việc tiếp xúc quá nhiều với ánh sáng nhân tạo có thể dẫn đến các triệu chứng suy yếu ở cây trồng.
her etiolating confidence was a result of constant criticism.
sự tự tin suy yếu của cô ấy là kết quả của những lời chỉ trích liên tục.
the etiolating effects of neglect were visible in the abandoned building.
tác động làm suy yếu do bỏ bê đã rõ ràng ở tòa nhà bị bỏ hoang.
his etiolating enthusiasm for the project worried his team.
sự nhiệt tình suy yếu của anh ấy đối với dự án khiến đội của anh ấy lo lắng.
excessive screen time can be etiolating for children's imagination.
việc sử dụng thời gian trên màn hình quá nhiều có thể làm suy yếu trí tưởng tượng của trẻ em.
the etiolating impact of the pandemic on mental health is concerning.
tác động làm suy yếu của đại dịch đối với sức khỏe tinh thần là đáng lo ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay