etnas

[Mỹ]/'etnə/
[Anh]/ˈɛtnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bếp cồn nhỏ; máy đun nước.

Câu ví dụ

Extraction, working and marketing of Etna lavic basalt Lavic stone floors for inside and outside,...

Khai thác, chế tác và tiếp thị sàn đá bazan lávan Etna,... basalt lávan cho bên trong và bên ngoài,...

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay