| số nhiều | etuis |
leather etui
vỏ da
pencil etui
vỏ bút chì
etui case
ốp đựng etui
etui design
thiết kế etui
etui collection
bộ sưu tập etui
etui set
bộ etui
etui style
phong cách etui
etui holder
đựng etui
etui organizer
tổ chức etui
etui accessory
phụ kiện etui
i bought a new etui for my glasses.
Tôi đã mua một chiếc hộp đựng kính mới.
the etui is made of leather.
Chiếc hộp đựng được làm bằng da.
she keeps her makeup in a stylish etui.
Cô ấy cất giữ mỹ phẩm của mình trong một chiếc hộp đựng phong cách.
he received an etui as a gift.
Anh ấy nhận được một chiếc hộp đựng làm quà tặng.
the etui protects my phone from scratches.
Chiếc hộp đựng bảo vệ điện thoại của tôi khỏi những vết xước.
can you pass me the etui on the table?
Bạn có thể đưa cho tôi chiếc hộp đựng trên bàn không?
her etui is beautifully decorated.
Chiếc hộp đựng của cô ấy được trang trí đẹp mắt.
he opened the etui to reveal the contents inside.
Anh ấy mở chiếc hộp đựng để lộ nội dung bên trong.
they sell various types of etuis at the store.
Họ bán nhiều loại hộp đựng khác nhau tại cửa hàng.
the vintage etui adds charm to the collection.
Chiếc hộp đựng cổ điển thêm nét quyến rũ cho bộ sưu tập.
leather etui
vỏ da
pencil etui
vỏ bút chì
etui case
ốp đựng etui
etui design
thiết kế etui
etui collection
bộ sưu tập etui
etui set
bộ etui
etui style
phong cách etui
etui holder
đựng etui
etui organizer
tổ chức etui
etui accessory
phụ kiện etui
i bought a new etui for my glasses.
Tôi đã mua một chiếc hộp đựng kính mới.
the etui is made of leather.
Chiếc hộp đựng được làm bằng da.
she keeps her makeup in a stylish etui.
Cô ấy cất giữ mỹ phẩm của mình trong một chiếc hộp đựng phong cách.
he received an etui as a gift.
Anh ấy nhận được một chiếc hộp đựng làm quà tặng.
the etui protects my phone from scratches.
Chiếc hộp đựng bảo vệ điện thoại của tôi khỏi những vết xước.
can you pass me the etui on the table?
Bạn có thể đưa cho tôi chiếc hộp đựng trên bàn không?
her etui is beautifully decorated.
Chiếc hộp đựng của cô ấy được trang trí đẹp mắt.
he opened the etui to reveal the contents inside.
Anh ấy mở chiếc hộp đựng để lộ nội dung bên trong.
they sell various types of etuis at the store.
Họ bán nhiều loại hộp đựng khác nhau tại cửa hàng.
the vintage etui adds charm to the collection.
Chiếc hộp đựng cổ điển thêm nét quyến rũ cho bộ sưu tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay