| ngôi thứ ba số ít | etymologizes |
| hiện tại phân từ | etymologizing |
| thì quá khứ | etymologized |
| quá khứ phân từ | etymologized |
etymologize words
nghiên cứu nguồn gốc từ
etymologize terms
nghiên cứu nguồn gốc thuật ngữ
etymologize language
nghiên cứu nguồn gốc ngôn ngữ
etymologize history
nghiên cứu nguồn gốc lịch sử
etymologize names
nghiên cứu nguồn gốc tên
etymologize phrases
nghiên cứu nguồn gốc cụm từ
etymologize meanings
nghiên cứu nguồn gốc ý nghĩa
etymologize roots
nghiên cứu nguồn gốc gốc từ
etymologize origins
nghiên cứu nguồn gốc nguồn gốc
etymologize concepts
nghiên cứu nguồn gốc khái niệm
it's fascinating to etymologize the origins of words.
Thật thú vị khi tìm hiểu nguồn gốc của từ.
teachers often encourage students to etymologize unfamiliar terms.
Các giáo viên thường khuyến khích học sinh tìm hiểu nguồn gốc của các thuật ngữ không quen thuộc.
we should etymologize this word to understand its meaning better.
Chúng ta nên tìm hiểu nguồn gốc của từ này để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó.
in linguistics, it's important to etymologize for clarity.
Trong ngôn ngữ học, việc tìm hiểu nguồn gốc của từ là quan trọng để làm rõ nghĩa.
can you etymologize the word 'philosophy' for me?
Bạn có thể tìm hiểu nguồn gốc của từ 'triết học' cho tôi được không?
many students enjoy etymologizing as a fun activity.
Nhiều học sinh thích tìm hiểu nguồn gốc của từ như một hoạt động thú vị.
to etymologize effectively, one must study historical languages.
Để tìm hiểu nguồn gốc của từ một cách hiệu quả, người ta phải nghiên cứu các ngôn ngữ lịch sử.
scholars often etymologize to reveal cultural connections.
Các học giả thường tìm hiểu nguồn gốc của từ để tiết lộ các kết nối văn hóa.
it's helpful to etymologize words when learning a new language.
Việc tìm hiểu nguồn gốc của từ rất hữu ích khi học một ngôn ngữ mới.
he loves to etymologize during our discussions about language.
Anh ấy thích tìm hiểu nguồn gốc của từ trong các cuộc thảo luận của chúng ta về ngôn ngữ.
etymologize words
nghiên cứu nguồn gốc từ
etymologize terms
nghiên cứu nguồn gốc thuật ngữ
etymologize language
nghiên cứu nguồn gốc ngôn ngữ
etymologize history
nghiên cứu nguồn gốc lịch sử
etymologize names
nghiên cứu nguồn gốc tên
etymologize phrases
nghiên cứu nguồn gốc cụm từ
etymologize meanings
nghiên cứu nguồn gốc ý nghĩa
etymologize roots
nghiên cứu nguồn gốc gốc từ
etymologize origins
nghiên cứu nguồn gốc nguồn gốc
etymologize concepts
nghiên cứu nguồn gốc khái niệm
it's fascinating to etymologize the origins of words.
Thật thú vị khi tìm hiểu nguồn gốc của từ.
teachers often encourage students to etymologize unfamiliar terms.
Các giáo viên thường khuyến khích học sinh tìm hiểu nguồn gốc của các thuật ngữ không quen thuộc.
we should etymologize this word to understand its meaning better.
Chúng ta nên tìm hiểu nguồn gốc của từ này để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó.
in linguistics, it's important to etymologize for clarity.
Trong ngôn ngữ học, việc tìm hiểu nguồn gốc của từ là quan trọng để làm rõ nghĩa.
can you etymologize the word 'philosophy' for me?
Bạn có thể tìm hiểu nguồn gốc của từ 'triết học' cho tôi được không?
many students enjoy etymologizing as a fun activity.
Nhiều học sinh thích tìm hiểu nguồn gốc của từ như một hoạt động thú vị.
to etymologize effectively, one must study historical languages.
Để tìm hiểu nguồn gốc của từ một cách hiệu quả, người ta phải nghiên cứu các ngôn ngữ lịch sử.
scholars often etymologize to reveal cultural connections.
Các học giả thường tìm hiểu nguồn gốc của từ để tiết lộ các kết nối văn hóa.
it's helpful to etymologize words when learning a new language.
Việc tìm hiểu nguồn gốc của từ rất hữu ích khi học một ngôn ngữ mới.
he loves to etymologize during our discussions about language.
Anh ấy thích tìm hiểu nguồn gốc của từ trong các cuộc thảo luận của chúng ta về ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay