etymon

[Mỹ]/ˈɛtɪmɒn/
[Anh]/ˈɛtɪmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hình thức gốc của một từ; nghĩa gốc của một từ; nguồn gốc từ; rễ từ
Word Forms
số nhiềuetymons

Cụm từ & Cách kết hợp

etymon origin

nguồn gốc từ nguyên

etymon study

nghiên cứu từ nguyên

etymon meaning

ý nghĩa từ nguyên

etymon analysis

phân tích từ nguyên

etymon source

nguồn của từ nguyên

etymon definition

định nghĩa từ nguyên

etymon reference

tài liệu tham khảo từ nguyên

etymon connection

mối liên hệ từ nguyên

etymon evolution

sự tiến hóa của từ nguyên

etymon relation

mối quan hệ từ nguyên

Câu ví dụ

the etymon of the word 'biology' comes from greek roots.

nguyên âm của từ 'biology' bắt nguồn từ gốc Hy Lạp.

understanding the etymon helps in learning new vocabulary.

hiểu nguyên âm giúp học thêm từ vựng mới.

many english words have a latin etymon.

nhiều từ tiếng Anh có nguyên âm từ tiếng Latinh.

the etymon of 'television' reveals its meaning.

nguyên âm của 'television' tiết lộ ý nghĩa của nó.

she researched the etymon of several common phrases.

cô ấy đã nghiên cứu nguyên âm của một số cụm từ phổ biến.

knowing the etymon can enhance your understanding of language.

biết nguyên âm có thể nâng cao hiểu biết của bạn về ngôn ngữ.

the etymon of 'democracy' is rooted in ancient greece.

nguyên âm của 'democracy' bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại.

students often explore the etymon of words in their essays.

học sinh thường khám phá nguyên âm của các từ trong bài luận của họ.

the etymon of 'philosophy' reflects its historical significance.

nguyên âm của 'philosophy' phản ánh ý nghĩa lịch sử của nó.

each etymon tells a story about the evolution of language.

mỗi nguyên âm kể một câu chuyện về sự tiến hóa của ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay