euglenophyte

[Mỹ]/ˌjuːɡlɪˈnəʊfaɪt/
[Anh]/ˌjuɡləˈnaɪfɪt/

Dịch

n. một loại sinh vật đơn bào thường được tìm thấy trong nước ngọt, được biết đến với roi và khả năng quang hợp
Word Forms
số nhiềueuglenophytes

Cụm từ & Cách kết hợp

euglenophyte species

loài thực vật tảo Euglena

euglenophyte classification

phân loại thực vật tảo Euglena

euglenophyte diversity

đa dạng của thực vật tảo Euglena

euglenophyte habitat

môi trường sống của thực vật tảo Euglena

euglenophyte morphology

hình thái của thực vật tảo Euglena

euglenophyte ecology

sinh thái học của thực vật tảo Euglena

euglenophyte reproduction

sinh sản của thực vật tảo Euglena

euglenophyte characteristics

đặc điểm của thực vật tảo Euglena

euglenophyte study

nghiên cứu về thực vật tảo Euglena

euglenophyte importance

tầm quan trọng của thực vật tảo Euglena

Câu ví dụ

the euglenophyte is a fascinating organism in freshwater ecosystems.

tảo euglenophyte là một sinh vật hấp dẫn trong các hệ sinh thái nước ngọt.

researchers study the euglenophyte for its unique photosynthetic abilities.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu tảo euglenophyte vì khả năng quang hợp độc đáo của nó.

euglenophytes can thrive in various environmental conditions.

tảo euglenophyte có thể phát triển mạnh trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

the presence of euglenophytes indicates good water quality.

sự hiện diện của tảo euglenophyte cho thấy chất lượng nước tốt.

some euglenophytes can absorb nutrients directly from the water.

một số tảo euglenophyte có thể hấp thụ trực tiếp chất dinh dưỡng từ nước.

euglenophytes play a crucial role in the food web of aquatic habitats.

tảo euglenophyte đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của các môi trường sống dưới nước.

observing euglenophytes under a microscope reveals their complex structure.

quan sát tảo euglenophyte dưới kính hiển vi cho thấy cấu trúc phức tạp của chúng.

some species of euglenophytes are known for their vibrant colors.

một số loài tảo euglenophyte nổi tiếng với màu sắc rực rỡ của chúng.

scientists are exploring the potential of euglenophytes in biotechnology.

các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của tảo euglenophyte trong công nghệ sinh học.

the study of euglenophytes can provide insights into evolutionary biology.

nghiên cứu về tảo euglenophyte có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay