Such euphony is hard to resist.
Chẳng dễ để cưỡng lại sự hòa âm tuyệt vời như vậy.
Prescott's style, though in his diary he wrote "bother euphony", is euphonious.
Phong cách của Prescott, mặc dù trong cuốn nhật ký của anh ấy anh ấy viết "bother euphony", là thanh nhã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay