sweet euphonies
những giai điệu du dương
gentle euphonies
những giai điệu dịu dàng
soothing euphonies
những giai điệu êm dịu
melodic euphonies
những giai điệu du dương, ngọt ngào
harmonious euphonies
những giai điệu hài hòa
rich euphonies
những giai điệu phong phú
soft euphonies
những giai điệu mềm mại
lively euphonies
những giai điệu sôi động
bright euphonies
những giai điệu tươi sáng
pure euphonies
những giai điệu tinh khiết
the euphonies of nature can be soothing to the soul.
Những giai điệu du dương của thiên nhiên có thể xoa dịu tâm hồn.
she composed a piece filled with euphonies.
Cô ấy đã sáng tác một bản nhạc đầy những giai điệu du dương.
the euphonies of the choir filled the cathedral.
Những giai điệu du dương của dàn hợp xướng đã lấp đầy nhà thờ.
listening to euphonies can improve your mood.
Nghe những giai điệu du dương có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
the artist aimed to capture the euphonies of the city.
Nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt những giai điệu du dương của thành phố.
his poetry is known for its euphonies and rhythm.
Thơ của anh ấy nổi tiếng với những giai điệu du dương và nhịp điệu.
the euphonies of the ocean waves were mesmerizing.
Những giai điệu du dương của những con sóng đại dương thật mê hoặc.
she found euphonies in the rustling leaves.
Cô ấy tìm thấy những giai điệu du dương trong tiếng xào xạc của lá cây.
the band created euphonies that resonated with the audience.
Ban nhạc đã tạo ra những giai điệu du dương vang vọng với khán giả.
he often seeks euphonies in classical music.
Anh ấy thường tìm kiếm những giai điệu du dương trong âm nhạc cổ điển.
sweet euphonies
những giai điệu du dương
gentle euphonies
những giai điệu dịu dàng
soothing euphonies
những giai điệu êm dịu
melodic euphonies
những giai điệu du dương, ngọt ngào
harmonious euphonies
những giai điệu hài hòa
rich euphonies
những giai điệu phong phú
soft euphonies
những giai điệu mềm mại
lively euphonies
những giai điệu sôi động
bright euphonies
những giai điệu tươi sáng
pure euphonies
những giai điệu tinh khiết
the euphonies of nature can be soothing to the soul.
Những giai điệu du dương của thiên nhiên có thể xoa dịu tâm hồn.
she composed a piece filled with euphonies.
Cô ấy đã sáng tác một bản nhạc đầy những giai điệu du dương.
the euphonies of the choir filled the cathedral.
Những giai điệu du dương của dàn hợp xướng đã lấp đầy nhà thờ.
listening to euphonies can improve your mood.
Nghe những giai điệu du dương có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
the artist aimed to capture the euphonies of the city.
Nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt những giai điệu du dương của thành phố.
his poetry is known for its euphonies and rhythm.
Thơ của anh ấy nổi tiếng với những giai điệu du dương và nhịp điệu.
the euphonies of the ocean waves were mesmerizing.
Những giai điệu du dương của những con sóng đại dương thật mê hoặc.
she found euphonies in the rustling leaves.
Cô ấy tìm thấy những giai điệu du dương trong tiếng xào xạc của lá cây.
the band created euphonies that resonated with the audience.
Ban nhạc đã tạo ra những giai điệu du dương vang vọng với khán giả.
he often seeks euphonies in classical music.
Anh ấy thường tìm kiếm những giai điệu du dương trong âm nhạc cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay