pure euphories
euphories tinh khiết
fleeting euphories
euphories thoáng qua
intense euphories
euphories mạnh mẽ
shared euphories
euphories được chia sẻ
unexpected euphories
euphories bất ngờ
momentary euphories
euphories trong khoảnh khắc
joyful euphories
euphories vui tươi
cultural euphories
euphories văn hóa
musical euphories
euphories âm nhạc
artistic euphories
euphories nghệ thuật
she experienced euphories during her travels.
Cô ấy đã trải qua những khoảnh khắc hưng phấn trong suốt chuyến đi của mình.
the music brought him moments of euphories.
Nhạc giúp anh có được những khoảnh khắc hưng phấn.
they shared euphories at the festival.
Họ chia sẻ những khoảnh khắc hưng phấn tại lễ hội.
her euphories were contagious to everyone around.
Những khoảnh khắc hưng phấn của cô ấy lan tỏa đến tất cả mọi người xung quanh.
he often reflects on his past euphories.
Anh thường hồi tưởng về những khoảnh khắc hưng phấn trong quá khứ của mình.
the euphories of childhood are unforgettable.
Những khoảnh khắc hưng phấn thời thơ ấu là không thể quên.
finding love can lead to unexpected euphories.
Tìm thấy tình yêu có thể dẫn đến những khoảnh khắc hưng phấn bất ngờ.
they celebrated their achievements with euphories.
Họ ăn mừng những thành tựu của mình với những khoảnh khắc hưng phấn.
her art evokes feelings of euphories in viewers.
Nghệ thuật của cô ấy gợi lên những cảm xúc hưng phấn ở người xem.
he often seeks euphories in nature.
Anh thường tìm kiếm những khoảnh khắc hưng phấn trong thiên nhiên.
pure euphories
euphories tinh khiết
fleeting euphories
euphories thoáng qua
intense euphories
euphories mạnh mẽ
shared euphories
euphories được chia sẻ
unexpected euphories
euphories bất ngờ
momentary euphories
euphories trong khoảnh khắc
joyful euphories
euphories vui tươi
cultural euphories
euphories văn hóa
musical euphories
euphories âm nhạc
artistic euphories
euphories nghệ thuật
she experienced euphories during her travels.
Cô ấy đã trải qua những khoảnh khắc hưng phấn trong suốt chuyến đi của mình.
the music brought him moments of euphories.
Nhạc giúp anh có được những khoảnh khắc hưng phấn.
they shared euphories at the festival.
Họ chia sẻ những khoảnh khắc hưng phấn tại lễ hội.
her euphories were contagious to everyone around.
Những khoảnh khắc hưng phấn của cô ấy lan tỏa đến tất cả mọi người xung quanh.
he often reflects on his past euphories.
Anh thường hồi tưởng về những khoảnh khắc hưng phấn trong quá khứ của mình.
the euphories of childhood are unforgettable.
Những khoảnh khắc hưng phấn thời thơ ấu là không thể quên.
finding love can lead to unexpected euphories.
Tìm thấy tình yêu có thể dẫn đến những khoảnh khắc hưng phấn bất ngờ.
they celebrated their achievements with euphories.
Họ ăn mừng những thành tựu của mình với những khoảnh khắc hưng phấn.
her art evokes feelings of euphories in viewers.
Nghệ thuật của cô ấy gợi lên những cảm xúc hưng phấn ở người xem.
he often seeks euphories in nature.
Anh thường tìm kiếm những khoảnh khắc hưng phấn trong thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay