| số nhiều | eupneas |
normal eupnea
thở bình thường
eupnea rate
tốc độ thở bình thường
eupnea pattern
mô hình thở bình thường
eupnea observation
quan sát thở bình thường
eupnea assessment
đánh giá thở bình thường
eupnea measurement
đo lường thở bình thường
eupnea definition
định nghĩa thở bình thường
eupnea control
điều khiển thở bình thường
eupnea symptoms
triệu chứng thở bình thường
eupnea evaluation
đánh giá thở bình thường
the patient demonstrated eupnea during the examination.
bệnh nhân đã chứng minh được sự thở đều trong quá trình kiểm tra.
maintaining eupnea is crucial for overall health.
việc duy trì sự thở đều rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
the doctor noted the patient's eupnea as a positive sign.
bác sĩ đã đánh giá sự thở đều của bệnh nhân là một dấu hiệu tích cực.
after the exercise, she returned to a state of eupnea.
sau khi tập thể dục, cô ấy trở lại trạng thái thở đều.
he was relieved to see his eupnea after the treatment.
anh ấy rất vui mừng khi thấy sự thở đều của mình sau khi điều trị.
eupnea is often a sign of good respiratory function.
sự thở đều thường là dấu hiệu của chức năng hô hấp tốt.
the athlete's eupnea indicated excellent conditioning.
sự thở đều của vận động viên cho thấy tình trạng thể lực tuyệt vời.
during sleep, eupnea is essential for restorative processes.
trong khi ngủ, sự thở đều rất cần thiết cho các quá trình phục hồi.
healthcare professionals monitor eupnea in patients closely.
các chuyên gia chăm sóc sức khỏe theo dõi sự thở đều của bệnh nhân một cách chặt chẽ.
the nurse reassured the family about the patient's eupnea.
y tá trấn an gia đình về sự thở đều của bệnh nhân.
normal eupnea
thở bình thường
eupnea rate
tốc độ thở bình thường
eupnea pattern
mô hình thở bình thường
eupnea observation
quan sát thở bình thường
eupnea assessment
đánh giá thở bình thường
eupnea measurement
đo lường thở bình thường
eupnea definition
định nghĩa thở bình thường
eupnea control
điều khiển thở bình thường
eupnea symptoms
triệu chứng thở bình thường
eupnea evaluation
đánh giá thở bình thường
the patient demonstrated eupnea during the examination.
bệnh nhân đã chứng minh được sự thở đều trong quá trình kiểm tra.
maintaining eupnea is crucial for overall health.
việc duy trì sự thở đều rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
the doctor noted the patient's eupnea as a positive sign.
bác sĩ đã đánh giá sự thở đều của bệnh nhân là một dấu hiệu tích cực.
after the exercise, she returned to a state of eupnea.
sau khi tập thể dục, cô ấy trở lại trạng thái thở đều.
he was relieved to see his eupnea after the treatment.
anh ấy rất vui mừng khi thấy sự thở đều của mình sau khi điều trị.
eupnea is often a sign of good respiratory function.
sự thở đều thường là dấu hiệu của chức năng hô hấp tốt.
the athlete's eupnea indicated excellent conditioning.
sự thở đều của vận động viên cho thấy tình trạng thể lực tuyệt vời.
during sleep, eupnea is essential for restorative processes.
trong khi ngủ, sự thở đều rất cần thiết cho các quá trình phục hồi.
healthcare professionals monitor eupnea in patients closely.
các chuyên gia chăm sóc sức khỏe theo dõi sự thở đều của bệnh nhân một cách chặt chẽ.
the nurse reassured the family about the patient's eupnea.
y tá trấn an gia đình về sự thở đều của bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay