eurus

[Mỹ]/ˈjʊərəs/
[Anh]/ˈjʊrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vị thần Hy Lạp của gió đông; gió đông hoặc gió đông nam

Cụm từ & Cách kết hợp

eurus wind

gió eurus

eurus breeze

gió nhẹ eurus

eurus effect

hiệu ứng eurus

eurus rise

sự trỗi dậy của eurus

eurus flow

dòng chảy eurus

eurus direction

hướng của eurus

eurus strength

sức mạnh của eurus

eurus speed

tốc độ của eurus

eurus pattern

mẫu hình eurus

eurus system

hệ thống eurus

Câu ví dụ

the eurus wind blew fiercely across the plains.

ngọn gió eurus thổi mạnh mẽ trên những đồng bằng.

many sailors fear the power of the eurus during storms.

nhiều thủy thủ sợ sức mạnh của eurus trong cơn bão.

in mythology, eurus is known as the east wind.

trong thần thoại, eurus được biết đến như là gió đông.

the eurus can change the course of a ship at sea.

gió eurus có thể thay đổi hướng đi của một con tàu trên biển.

farmers often monitor the eurus for weather changes.

những người nông dân thường theo dõi eurus để dự đoán sự thay đổi thời tiết.

the eurus is a significant factor in ancient navigation.

gió eurus là một yếu tố quan trọng trong việc đi thuyền cổ đại.

travelers should be cautious of the eurus in the region.

những người đi du lịch nên cẩn thận với eurus trong khu vực.

the eurus can bring both calm and chaos to the ocean.

gió eurus có thể mang lại cả sự bình tĩnh và hỗn loạn cho đại dương.

legends tell of the eurus bringing good fortune to some.

các câu chuyện kể về việc eurus mang lại may mắn cho một số người.

understanding the eurus is crucial for meteorologists.

hiểu về eurus là rất quan trọng đối với các nhà khí tượng học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay