euryales

[Mỹ]/juə'raiəli/
[Anh]/juə'raiəli/

Dịch

n. một trong những chị em Gorgon trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

euryales species

loài euryales

euryales habitat

môi trường sống của euryales

euryales growth

sự phát triển của euryales

euryales characteristics

đặc điểm của euryales

euryales distribution

phân bố của euryales

euryales ecology

sinh thái học của euryales

euryales research

nghiên cứu về euryales

euryales morphology

hình thái của euryales

euryales cultivation

trồng trọt euryales

euryales conservation

bảo tồn euryales

Câu ví dụ

euryales are a fascinating group of aquatic plants.

rau sếu là một nhóm thực vật thủy sinh đầy thú vị.

the euryales in this pond bloom beautifully in summer.

rau sếu trong ao này nở hoa tuyệt đẹp vào mùa hè.

many gardeners appreciate the beauty of euryales.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của rau sếu.

euryales can thrive in both shallow and deep water.

rau sếu có thể phát triển mạnh trong cả nước nông và nước sâu.

in ancient cultures, euryales were often used in rituals.

trong các nền văn hóa cổ đại, rau sếu thường được sử dụng trong các nghi lễ.

researchers study euryales for their unique adaptations.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu rau sếu vì những đặc điểm thích nghi độc đáo của chúng.

euryales provide habitat for various aquatic species.

rau sếu cung cấp môi trường sống cho nhiều loài thủy sinh khác nhau.

photographers love capturing the elegance of euryales.

các nhiếp ảnh gia thích chụp những nét thanh lịch của rau sếu.

euryales are often featured in water gardens.

rau sếu thường xuất hiện trong các vườn nước.

understanding euryales can enhance your gardening skills.

hiểu về rau sếu có thể nâng cao kỹ năng làm vườn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay