eutrophic lake
hồ phú dưỡng
eutrophic conditions
điều kiện phú dưỡng
eutrophic waters
nước phú dưỡng
eutrophic ecosystem
hệ sinh thái phú dưỡng
eutrophic zone
vùng phú dưỡng
eutrophic status
trạng thái phú dưỡng
eutrophic regions
khu vực phú dưỡng
eutrophic sediment
tinh chất phú dưỡng
eutrophic algae
tảo phú dưỡng
eutrophic bloom
hiện tượng nở hoa phú dưỡng
the lake is eutrophic, supporting diverse aquatic life.
hồ là ái sinh, hỗ trợ đa dạng sinh vật thủy sinh.
eutrophic conditions can lead to algal blooms.
tình trạng ái sinh có thể dẫn đến sự nở hoa của tảo.
scientists study eutrophic lakes to understand ecosystem health.
các nhà khoa học nghiên cứu các hồ ái sinh để hiểu rõ hơn về sức khỏe hệ sinh thái.
eutrophic waters often have low oxygen levels.
nước ái sinh thường có mức độ oxy thấp.
managing eutrophic areas is crucial for environmental conservation.
việc quản lý các khu vực ái sinh là rất quan trọng cho việc bảo tồn môi trường.
farm runoff can contribute to eutrophic conditions in rivers.
nước thải nông nghiệp có thể góp phần vào tình trạng ái sinh ở các con sông.
eutrophic ecosystems are often rich in nutrients.
các hệ sinh thái ái sinh thường giàu dinh dưỡng.
monitoring eutrophic lakes helps prevent water quality issues.
việc giám sát các hồ ái sinh giúp ngăn ngừa các vấn đề về chất lượng nước.
restoration efforts aim to reduce eutrophic effects.
các nỗ lực phục hồi nhằm giảm thiểu các tác động của ái sinh.
researchers are exploring the impacts of eutrophic waters on fish populations.
các nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của nước ái sinh đối với quần thể cá.
eutrophic lake
hồ phú dưỡng
eutrophic conditions
điều kiện phú dưỡng
eutrophic waters
nước phú dưỡng
eutrophic ecosystem
hệ sinh thái phú dưỡng
eutrophic zone
vùng phú dưỡng
eutrophic status
trạng thái phú dưỡng
eutrophic regions
khu vực phú dưỡng
eutrophic sediment
tinh chất phú dưỡng
eutrophic algae
tảo phú dưỡng
eutrophic bloom
hiện tượng nở hoa phú dưỡng
the lake is eutrophic, supporting diverse aquatic life.
hồ là ái sinh, hỗ trợ đa dạng sinh vật thủy sinh.
eutrophic conditions can lead to algal blooms.
tình trạng ái sinh có thể dẫn đến sự nở hoa của tảo.
scientists study eutrophic lakes to understand ecosystem health.
các nhà khoa học nghiên cứu các hồ ái sinh để hiểu rõ hơn về sức khỏe hệ sinh thái.
eutrophic waters often have low oxygen levels.
nước ái sinh thường có mức độ oxy thấp.
managing eutrophic areas is crucial for environmental conservation.
việc quản lý các khu vực ái sinh là rất quan trọng cho việc bảo tồn môi trường.
farm runoff can contribute to eutrophic conditions in rivers.
nước thải nông nghiệp có thể góp phần vào tình trạng ái sinh ở các con sông.
eutrophic ecosystems are often rich in nutrients.
các hệ sinh thái ái sinh thường giàu dinh dưỡng.
monitoring eutrophic lakes helps prevent water quality issues.
việc giám sát các hồ ái sinh giúp ngăn ngừa các vấn đề về chất lượng nước.
restoration efforts aim to reduce eutrophic effects.
các nỗ lực phục hồi nhằm giảm thiểu các tác động của ái sinh.
researchers are exploring the impacts of eutrophic waters on fish populations.
các nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của nước ái sinh đối với quần thể cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay