oligotrophic

[US]/ˌɒlɪˈɡɒtrəfɪk/
[UK]/ˌɑːlɪˈɡoʊtrəfɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. (của hồ, ao, v.v.) có hàm lượng dinh dưỡng thấp; (của hồ, v.v.) có đặc điểm là mức dinh dưỡng thấp

Phrases & Collocations

oligotrophic lakes

các hồ nước nghèo dinh dưỡng

oligotrophic waters

các vùng nước nghèo dinh dưỡng

oligotrophic ecosystems

các hệ sinh thái nghèo dinh dưỡng

oligotrophic conditions

các điều kiện nghèo dinh dưỡng

oligotrophic zones

các khu vực nghèo dinh dưỡng

oligotrophic environments

các môi trường nghèo dinh dưỡng

oligotrophic regions

các vùng nghèo dinh dưỡng

oligotrophic habitats

các môi trường sống nghèo dinh dưỡng

oligotrophic species

các loài nghèo dinh dưỡng

oligotrophic settings

các thiết lập nghèo dinh dưỡng

Example Sentences

oligotrophic lakes are known for their clear water.

các hồ nước thiểu dinh dưỡng nổi tiếng với nguồn nước trong sạch.

the oligotrophic environment supports diverse aquatic life.

môi trường thiểu dinh dưỡng hỗ trợ đa dạng sinh vật thủy sinh.

scientists study oligotrophic ecosystems to understand their dynamics.

các nhà khoa học nghiên cứu các hệ sinh thái thiểu dinh dưỡng để hiểu rõ hơn về động lực của chúng.

oligotrophic conditions can lead to lower productivity in aquatic plants.

điều kiện thiểu dinh dưỡng có thể dẫn đến năng suất thấp hơn ở thực vật thủy sinh.

many fish species thrive in oligotrophic waters.

nhiều loài cá phát triển mạnh trong môi trường nước thiểu dinh dưỡng.

the research focused on the oligotrophic characteristics of the river.

nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm thiểu dinh dưỡng của sông.

oligotrophic regions often have low nutrient levels.

các khu vực thiểu dinh dưỡng thường có hàm lượng dinh dưỡng thấp.

oligotrophic lakes can be sensitive to pollution.

các hồ nước thiểu dinh dưỡng có thể nhạy cảm với ô nhiễm.

research indicates that oligotrophic systems are more stable.

nghiên cứu cho thấy các hệ thống thiểu dinh dưỡng ổn định hơn.

oligotrophic waters are often found in mountainous regions.

môi trường nước thiểu dinh dưỡng thường được tìm thấy ở các vùng núi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now