eutrophications

[US]/juːˌtrɒfɪˈkeɪʃənz/
[UK]/juːˌtrɔːfɪˈkeɪʃənz/

Translation

n.quá trình làm giàu các nguồn nước với các chất dinh dưỡng, dẫn đến sự gia tăng sinh trưởng của thực vật

Phrases & Collocations

causes eutrophications

gây ra tình trạng phú dưỡng

prevent eutrophications

ngăn ngừa tình trạng phú dưỡng

eutrophications impact

tác động của tình trạng phú dưỡng

eutrophications effects

tác động của tình trạng phú dưỡng

eutrophications management

quản lý tình trạng phú dưỡng

monitor eutrophications

giám sát tình trạng phú dưỡng

eutrophications reduction

giảm tình trạng phú dưỡng

eutrophications assessment

đánh giá tình trạng phú dưỡng

eutrophications research

nghiên cứu tình trạng phú dưỡng

eutrophications solutions

giải pháp cho tình trạng phú dưỡng

Example Sentences

eutrophications can lead to harmful algal blooms in water bodies.

Hiện tượng phú dưỡng có thể dẫn đến sự nở hoa của tảo độc hại trong các thủy vực.

efforts to reduce eutrophications are essential for maintaining aquatic ecosystems.

Những nỗ lực để giảm thiểu hiện tượng phú dưỡng là rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái dưới nước.

eutrophications often result from excessive nutrient runoff from agriculture.

Hiện tượng phú dưỡng thường bắt nguồn từ lượng nước rửa trôi quá mức các chất dinh dưỡng từ nông nghiệp.

the study focused on the effects of eutrophications on fish populations.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của hiện tượng phú dưỡng đối với quần thể cá.

controlling eutrophications can improve water quality significantly.

Kiểm soát hiện tượng phú dưỡng có thể cải thiện đáng kể chất lượng nước.

scientists are researching the long-term impacts of eutrophications on marine life.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động lâu dài của hiện tượng phú dưỡng đối với sinh vật biển.

eutrophications pose a threat to biodiversity in freshwater ecosystems.

Hiện tượng phú dưỡng gây ra mối đe dọa đối với đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái nước ngọt.

mitigating eutrophications requires collaboration between farmers and environmentalists.

Giảm thiểu hiện tượng phú dưỡng đòi hỏi sự hợp tác giữa nông dân và những người hoạt động môi trường.

public awareness campaigns can help reduce the causes of eutrophications.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng có thể giúp giảm bớt các nguyên nhân gây ra hiện tượng phú dưỡng.

regulations on fertilizer use are crucial to preventing eutrophications.

Các quy định về việc sử dụng phân bón là rất quan trọng để ngăn ngừa hiện tượng phú dưỡng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now