oligotrophication

[Mỹ]/ˌɒlɪɡəʊtrəʊfɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌɑːlɪɡoʊtrəfɪˈkeɪʃən/

Dịch

n.quá trình trở thành oligotrophic, đặc trưng bởi mức độ dinh dưỡng thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

oligotrophication process

quá trình đa dinh dưỡng

oligotrophication effects

tác động của đa dinh dưỡng

oligotrophication trends

xu hướng đa dinh dưỡng

oligotrophication indicators

chỉ số đa dinh dưỡng

oligotrophication zones

vùng đa dinh dưỡng

oligotrophication levels

mức độ đa dinh dưỡng

oligotrophication causes

nguyên nhân đa dinh dưỡng

oligotrophication assessment

đánh giá đa dinh dưỡng

oligotrophication management

quản lý đa dinh dưỡng

oligotrophication research

nghiên cứu đa dinh dưỡng

Câu ví dụ

oligotrophication can lead to a decrease in nutrient levels in water bodies.

quá trình oligotrophication có thể dẫn đến giảm mức độ dinh dưỡng trong các thủy vực.

the process of oligotrophication affects aquatic ecosystems significantly.

quá trình oligotrophication ảnh hưởng đáng kể đến các hệ sinh thái dưới nước.

researchers are studying the effects of oligotrophication on fish populations.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của oligotrophication lên quần thể cá.

oligotrophication is often a result of reduced pollution in lakes.

oligotrophication thường là kết quả của việc giảm ô nhiễm ở các hồ.

understanding oligotrophication is essential for managing freshwater resources.

hiểu về oligotrophication là điều cần thiết để quản lý các nguồn nước ngọt.

oligotrophication can improve water clarity in certain environments.

oligotrophication có thể cải thiện độ trong của nước ở một số môi trường nhất định.

the phenomenon of oligotrophication is becoming more common in urban lakes.

hiện tượng oligotrophication đang trở nên phổ biến hơn ở các hồ đô thị.

scientists are concerned about the long-term effects of oligotrophication.

các nhà khoa học lo ngại về những tác động lâu dài của oligotrophication.

oligotrophication can enhance biodiversity in some aquatic habitats.

oligotrophication có thể tăng cường đa dạng sinh học ở một số môi trường sống dưới nước.

mitigating oligotrophication requires coordinated efforts among stakeholders.

điều chỉnh oligotrophication đòi hỏi sự phối hợp giữa các bên liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay