evaluatee

[Mỹ]/ɪˌvæljuˈeɪt.iː/
[Anh]/ɪˌvæljuˈeɪt.i/

Dịch

n.người được đánh giá

Cụm từ & Cách kết hợp

evaluatee performance

đánh giá hiệu suất

evaluatee feedback

phản hồi của người được đánh giá

evaluatee results

kết quả của người được đánh giá

evaluatee review

đánh giá lại người được đánh giá

evaluatee status

tình trạng người được đánh giá

evaluatee data

dữ liệu người được đánh giá

evaluatee report

báo cáo người được đánh giá

evaluatee input

ý kiến người được đánh giá

evaluatee score

điểm của người được đánh giá

evaluatee survey

bảng khảo sát người được đánh giá

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay