evangelicalisms

[US]/ˌiːvænˈdʒɛlɪkəlɪzəmz/
[UK]/ˌiːvænˈdʒɛlɪkəlɪzəmz/

Translation

n. học thuyết của chủ nghĩa Tin Lành

Phrases & Collocations

modern evangelicalisms

các chủ nghĩa truyền giáo tân tiến

historical evangelicalisms

các chủ nghĩa truyền giáo lịch sử

global evangelicalisms

các chủ nghĩa truyền giáo toàn cầu

cultural evangelicalisms

các chủ nghĩa truyền giáo văn hóa

political evangelicalisms

các chủ nghĩa truyền giáo chính trị

social evangelicalisms

các chủ nghĩa truyền giáo xã hội

diverse evangelicalisms

các chủ nghĩa truyền giáo đa dạng

progressive evangelicalisms

các chủ nghĩa truyền giáo tiến bộ

traditional evangelicalisms

các chủ nghĩa truyền giáo truyền thống

radical evangelicalisms

các chủ nghĩa truyền giáo cấp tiến

Example Sentences

many evangelicalisms emphasize personal faith over institutional religion.

nhiều nhánh Tin Lành nhấn mạnh niềm tin cá nhân hơn tôn giáo thể chế.

the rise of various evangelicalisms has influenced modern politics.

sự trỗi dậy của nhiều nhánh Tin Lành đã ảnh hưởng đến chính trị hiện đại.

evangelicalisms often promote community service as a core value.

các nhánh Tin Lành thường thúc đẩy công việc cộng đồng như một giá trị cốt lõi.

different cultures interpret evangelicalisms in unique ways.

các nền văn hóa khác nhau diễn giải các nhánh Tin Lành theo những cách độc đáo.

many scholars study the impact of evangelicalisms on social movements.

nhiều học giả nghiên cứu tác động của các nhánh Tin Lành đối với các phong trào xã hội.

evangelicalisms can vary significantly from one region to another.

các nhánh Tin Lành có thể khác nhau đáng kể từ vùng này sang vùng khác.

some evangelicalisms advocate for environmental stewardship.

một số nhánh Tin Lành ủng hộ việc bảo vệ môi trường.

evangelicalisms often intersect with issues of social justice.

các nhánh Tin Lành thường giao thoa với các vấn đề công bằng xã hội.

the diversity of evangelicalisms reflects a wide range of beliefs.

sự đa dạng của các nhánh Tin Lành phản ánh một loạt các niềm tin rộng lớn.

understanding evangelicalisms can help bridge cultural divides.

hiểu các nhánh Tin Lành có thể giúp thu hẹp những rào cản văn hóa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now