heavenly evangels
thiên thần báo tin
evangels of hope
những người truyền tin của hy vọng
evangels of peace
những người truyền tin của hòa bình
true evangels
những người truyền tin chân thật
evangels of light
những người truyền tin của ánh sáng
mighty evangels
những người truyền tin mạnh mẽ
evangels of joy
những người truyền tin của niềm vui
faithful evangels
những người truyền tin trung thành
evangels of truth
những người truyền tin của sự thật
evangels of love
những người truyền tin của tình yêu
the evangels spread the message of hope.
Những người truyền giáo lan truyền thông điệp hy vọng.
many evangels traveled to distant lands.
Nhiều người truyền giáo đã đi đến những vùng đất xa xôi.
the evangels shared their experiences with the community.
Những người truyền giáo chia sẻ kinh nghiệm của họ với cộng đồng.
in times of crisis, evangels offer support and guidance.
Trong những thời điểm khủng hoảng, những người truyền giáo cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn.
evangels often hold gatherings to inspire others.
Những người truyền giáo thường xuyên tổ chức các buổi gặp mặt để truyền cảm hứng cho người khác.
listening to the evangels can bring peace to the soul.
Lắng nghe những người truyền giáo có thể mang lại bình yên cho tâm hồn.
the teachings of the evangels resonate with many people.
Những lời dạy của những người truyền giáo cộng hưởng với nhiều người.
evangels encourage individuals to seek a deeper understanding.
Những người truyền giáo khuyến khích mọi người tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc hơn.
through their actions, evangels demonstrate compassion.
Thông qua hành động của họ, những người truyền giáo thể hiện sự đồng cảm.
many consider the evangels as mentors in their lives.
Nhiều người coi những người truyền giáo là người cố vấn trong cuộc sống của họ.
heavenly evangels
thiên thần báo tin
evangels of hope
những người truyền tin của hy vọng
evangels of peace
những người truyền tin của hòa bình
true evangels
những người truyền tin chân thật
evangels of light
những người truyền tin của ánh sáng
mighty evangels
những người truyền tin mạnh mẽ
evangels of joy
những người truyền tin của niềm vui
faithful evangels
những người truyền tin trung thành
evangels of truth
những người truyền tin của sự thật
evangels of love
những người truyền tin của tình yêu
the evangels spread the message of hope.
Những người truyền giáo lan truyền thông điệp hy vọng.
many evangels traveled to distant lands.
Nhiều người truyền giáo đã đi đến những vùng đất xa xôi.
the evangels shared their experiences with the community.
Những người truyền giáo chia sẻ kinh nghiệm của họ với cộng đồng.
in times of crisis, evangels offer support and guidance.
Trong những thời điểm khủng hoảng, những người truyền giáo cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn.
evangels often hold gatherings to inspire others.
Những người truyền giáo thường xuyên tổ chức các buổi gặp mặt để truyền cảm hứng cho người khác.
listening to the evangels can bring peace to the soul.
Lắng nghe những người truyền giáo có thể mang lại bình yên cho tâm hồn.
the teachings of the evangels resonate with many people.
Những lời dạy của những người truyền giáo cộng hưởng với nhiều người.
evangels encourage individuals to seek a deeper understanding.
Những người truyền giáo khuyến khích mọi người tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc hơn.
through their actions, evangels demonstrate compassion.
Thông qua hành động của họ, những người truyền giáo thể hiện sự đồng cảm.
many consider the evangels as mentors in their lives.
Nhiều người coi những người truyền giáo là người cố vấn trong cuộc sống của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay