missionaries

[US]/ˈmɪʃənəriz/
[UK]/ˈmɪʃənˌɛriz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người được cử đi trong một sứ mệnh tôn giáo

Phrases & Collocations

missionaries abroad

các nhà truyền giáo ở nước ngoài

missionaries work

công việc của các nhà truyền giáo

missionaries training

đào tạo các nhà truyền giáo

missionaries group

nhóm các nhà truyền giáo

missionaries outreach

các hoạt động tiếp cận của các nhà truyền giáo

missionaries support

hỗ trợ các nhà truyền giáo

missionaries journey

hành trình của các nhà truyền giáo

missionaries impact

tác động của các nhà truyền giáo

missionaries community

cộng đồng các nhà truyền giáo

missionaries service

dịch vụ của các nhà truyền giáo

Example Sentences

many missionaries travel to remote areas to spread their beliefs.

Nhiều nhà truyền giáo đi đến các vùng sâu vùng xa để truyền bá niềm tin của họ.

missionaries often provide education and healthcare in underserved communities.

Các nhà truyền giáo thường xuyên cung cấp giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho các cộng đồng kém phục vụ.

the work of missionaries can have a lasting impact on local cultures.

Công việc của các nhà truyền giáo có thể có tác động lâu dài đến các nền văn hóa địa phương.

some missionaries learn the local language to better connect with the community.

Một số nhà truyền giáo học ngôn ngữ địa phương để kết nối tốt hơn với cộng đồng.

missionaries often face challenges while trying to convert others.

Các nhà truyền giáo thường gặp phải những thách thức khi cố gắng thuyết phục người khác.

in history, missionaries played a key role in the spread of christianity.

Trong lịch sử, các nhà truyền giáo đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá đạo Cơ đốc giáo.

many missionaries dedicate their lives to humanitarian work.

Nhiều nhà truyền giáo dành cả cuộc đời cho công việc nhân đạo.

missionaries often establish schools and clinics in their mission fields.

Các nhà truyền giáo thường xuyên thành lập các trường học và phòng khám trong các khu vực truyền giáo của họ.

some missionaries work in partnership with local organizations.

Một số nhà truyền giáo làm việc hợp tác với các tổ chức địa phương.

missionaries seek to promote peace and understanding among different cultures.

Các nhà truyền giáo tìm cách thúc đẩy hòa bình và hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now