even-tempered person
người điềm tĩnh
even-tempered nature
tính cách điềm tĩnh
stay even-tempered
giữ bình tĩnh
even-tempered response
phản ứng điềm tĩnh
be even-tempered
bình tĩnh
even-tempered manner
cách cư xử điềm tĩnh
even-tempered attitude
thái độ điềm tĩnh
even-temperedly speaking
nói một cách điềm tĩnh
even-temperedly handled
xử lý một cách điềm tĩnh
even-temperedly reacted
phản ứng một cách điềm tĩnh
she's even-tempered and rarely gets upset, even under pressure.
Cô ấy điềm tĩnh và hiếm khi cáu kỉnh, ngay cả khi gặp áp lực.
an even-tempered manager can diffuse tense situations effectively.
Một người quản lý điềm tĩnh có thể giải quyết hiệu quả các tình huống căng thẳng.
despite the frustrating delays, he remained even-tempered throughout the day.
Bất chấp những sự chậm trễ gây khó chịu, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong suốt cả ngày.
being even-tempered is a valuable asset in customer service roles.
Tính điềm tĩnh là một tài sản quý giá trong các vai trò dịch vụ khách hàng.
my even-tempered friend always offers a calm perspective on problems.
Người bạn điềm tĩnh của tôi luôn đưa ra một quan điểm bình tĩnh về các vấn đề.
even-tempered individuals tend to handle stress better than others.
Những người điềm tĩnh có xu hướng xử lý căng thẳng tốt hơn những người khác.
she has an even-tempered approach to parenting, avoiding harsh punishments.
Cô ấy có cách tiếp cận điềm tĩnh với việc nuôi dạy con cái, tránh những hình phạt nghiêm khắc.
he's an even-tempered person, which makes him a pleasure to work with.
Anh ấy là một người điềm tĩnh, điều này khiến anh ấy trở thành một niềm vui khi làm việc.
maintaining an even-tempered demeanor is crucial in negotiations.
Duy trì thái độ điềm tĩnh là điều quan trọng trong đàm phán.
even-tempered drivers are less likely to engage in road rage.
Những người lái xe điềm tĩnh ít có khả năng tham gia vào cơn giận dữ trên đường.
the even-tempered professor patiently answered all student questions.
Người giáo sư điềm tĩnh đã kiên nhẫn trả lời tất cả các câu hỏi của sinh viên.
even-tempered person
người điềm tĩnh
even-tempered nature
tính cách điềm tĩnh
stay even-tempered
giữ bình tĩnh
even-tempered response
phản ứng điềm tĩnh
be even-tempered
bình tĩnh
even-tempered manner
cách cư xử điềm tĩnh
even-tempered attitude
thái độ điềm tĩnh
even-temperedly speaking
nói một cách điềm tĩnh
even-temperedly handled
xử lý một cách điềm tĩnh
even-temperedly reacted
phản ứng một cách điềm tĩnh
she's even-tempered and rarely gets upset, even under pressure.
Cô ấy điềm tĩnh và hiếm khi cáu kỉnh, ngay cả khi gặp áp lực.
an even-tempered manager can diffuse tense situations effectively.
Một người quản lý điềm tĩnh có thể giải quyết hiệu quả các tình huống căng thẳng.
despite the frustrating delays, he remained even-tempered throughout the day.
Bất chấp những sự chậm trễ gây khó chịu, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong suốt cả ngày.
being even-tempered is a valuable asset in customer service roles.
Tính điềm tĩnh là một tài sản quý giá trong các vai trò dịch vụ khách hàng.
my even-tempered friend always offers a calm perspective on problems.
Người bạn điềm tĩnh của tôi luôn đưa ra một quan điểm bình tĩnh về các vấn đề.
even-tempered individuals tend to handle stress better than others.
Những người điềm tĩnh có xu hướng xử lý căng thẳng tốt hơn những người khác.
she has an even-tempered approach to parenting, avoiding harsh punishments.
Cô ấy có cách tiếp cận điềm tĩnh với việc nuôi dạy con cái, tránh những hình phạt nghiêm khắc.
he's an even-tempered person, which makes him a pleasure to work with.
Anh ấy là một người điềm tĩnh, điều này khiến anh ấy trở thành một niềm vui khi làm việc.
maintaining an even-tempered demeanor is crucial in negotiations.
Duy trì thái độ điềm tĩnh là điều quan trọng trong đàm phán.
even-tempered drivers are less likely to engage in road rage.
Những người lái xe điềm tĩnh ít có khả năng tham gia vào cơn giận dữ trên đường.
the even-tempered professor patiently answered all student questions.
Người giáo sư điềm tĩnh đã kiên nhẫn trả lời tất cả các câu hỏi của sinh viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay