even-tempered

[Mỹ]/ˌiːvənˈtempəd/
[Anh]/ˌiːvənˈtempərd/

Dịch

adj. có tính cách điềm tĩnh và ổn định; không dễ nổi giận

Cụm từ & Cách kết hợp

even-tempered person

người điềm tĩnh

even-tempered nature

tính cách điềm tĩnh

stay even-tempered

giữ bình tĩnh

even-tempered response

phản ứng điềm tĩnh

be even-tempered

bình tĩnh

even-tempered manner

cách cư xử điềm tĩnh

even-tempered attitude

thái độ điềm tĩnh

even-temperedly speaking

nói một cách điềm tĩnh

even-temperedly handled

xử lý một cách điềm tĩnh

even-temperedly reacted

phản ứng một cách điềm tĩnh

Câu ví dụ

she's even-tempered and rarely gets upset, even under pressure.

Cô ấy điềm tĩnh và hiếm khi cáu kỉnh, ngay cả khi gặp áp lực.

an even-tempered manager can diffuse tense situations effectively.

Một người quản lý điềm tĩnh có thể giải quyết hiệu quả các tình huống căng thẳng.

despite the frustrating delays, he remained even-tempered throughout the day.

Bất chấp những sự chậm trễ gây khó chịu, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong suốt cả ngày.

being even-tempered is a valuable asset in customer service roles.

Tính điềm tĩnh là một tài sản quý giá trong các vai trò dịch vụ khách hàng.

my even-tempered friend always offers a calm perspective on problems.

Người bạn điềm tĩnh của tôi luôn đưa ra một quan điểm bình tĩnh về các vấn đề.

even-tempered individuals tend to handle stress better than others.

Những người điềm tĩnh có xu hướng xử lý căng thẳng tốt hơn những người khác.

she has an even-tempered approach to parenting, avoiding harsh punishments.

Cô ấy có cách tiếp cận điềm tĩnh với việc nuôi dạy con cái, tránh những hình phạt nghiêm khắc.

he's an even-tempered person, which makes him a pleasure to work with.

Anh ấy là một người điềm tĩnh, điều này khiến anh ấy trở thành một niềm vui khi làm việc.

maintaining an even-tempered demeanor is crucial in negotiations.

Duy trì thái độ điềm tĩnh là điều quan trọng trong đàm phán.

even-tempered drivers are less likely to engage in road rage.

Những người lái xe điềm tĩnh ít có khả năng tham gia vào cơn giận dữ trên đường.

the even-tempered professor patiently answered all student questions.

Người giáo sư điềm tĩnh đã kiên nhẫn trả lời tất cả các câu hỏi của sinh viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay