equanimous

[Mỹ]/ˌiːkwəˈnɪməs/
[Anh]/ˌɛkwəˈnɪməs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.bình tĩnh và điềm đạm, đặc biệt trong các tình huống khó khăn

Cụm từ & Cách kết hợp

equanimous mind

tâm trí điềm tĩnh

equanimous spirit

tinh thần điềm tĩnh

equanimous demeanor

dáng vẻ điềm tĩnh

equanimous response

phản ứng điềm tĩnh

equanimous attitude

thái độ điềm tĩnh

equanimous nature

tính cách điềm tĩnh

equanimous outlook

thái độ lạc quan, điềm tĩnh

equanimous approach

phương pháp tiếp cận điềm tĩnh

equanimous presence

sự hiện diện điềm tĩnh

equanimous character

tính cách điềm tĩnh

Câu ví dụ

she remained equanimous during the crisis.

Cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.

his equanimous nature helps him handle stress.

Tính điềm tĩnh của anh ấy giúp anh ấy xử lý căng thẳng.

to be equanimous is essential for a leader.

Sự điềm tĩnh là điều cần thiết đối với một nhà lãnh đạo.

she approached the challenge with an equanimous mind.

Cô ấy tiếp cận thử thách với một tâm trí điềm tĩnh.

equanimous individuals often inspire others.

Những người điềm tĩnh thường truyền cảm hứng cho người khác.

he trained himself to be equanimous in difficult situations.

Anh ấy đã rèn luyện bản thân để giữ được sự điềm tĩnh trong những tình huống khó khăn.

practicing mindfulness can help you become more equanimous.

Việc thực hành chánh niệm có thể giúp bạn trở nên điềm tĩnh hơn.

equanimous responses are key to effective communication.

Những phản hồi điềm tĩnh là yếu tố then chốt cho giao tiếp hiệu quả.

she faced criticism with an equanimous demeanor.

Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích với vẻ ngoài điềm tĩnh.

maintaining an equanimous perspective is vital for decision-making.

Duy trì quan điểm điềm tĩnh là rất quan trọng cho việc ra quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay