eventfully concluded
kết thúc một cách đầy sự kiện
eventfully unfolded
diễn ra một cách đầy sự kiện
eventfully happened
xảy ra một cách đầy sự kiện
eventfully began
bắt đầu một cách đầy sự kiện
eventfully resolved
giải quyết một cách đầy sự kiện
eventfully succeeded
thành công một cách đầy sự kiện
eventfully progressed
tiến triển một cách đầy sự kiện
eventfully transpired
diễn ra một cách đầy sự kiện
eventfully ended
kết thúc một cách đầy sự kiện
eventfully celebrated
tổ chức một cách đầy sự kiện
the charity gala ended eventfully with a surprise auction.
Gala từ thiện kết thúc một cách kịch tính với một buổi đấu giá bất ngờ.
the team celebrated their victory eventfully after a tense match.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ một cách kịch tính sau một trận đấu căng thẳng.
the conference concluded eventfully with a keynote speech from the ceo.
Hội nghị kết thúc một cách kịch tính với bài phát biểu quan trọng từ giám đốc điều hành.
the evening progressed eventfully, filled with laughter and dancing.
Buổi tối diễn ra một cách kịch tính, tràn ngập tiếng cười và khiêu vũ.
the project wrapped up eventfully, exceeding all expectations.
Dự án kết thúc một cách kịch tính, vượt quá mọi mong đợi.
the wedding reception went eventfully, with fireworks lighting up the sky.
Tiệc cưới diễn ra một cách kịch tính, với pháo hoa rực sáng bầu trời.
the journey concluded eventfully after navigating through a storm.
Hành trình kết thúc một cách kịch tính sau khi vượt qua một cơn bão.
the presentation went eventfully, securing a major deal for the company.
Bài thuyết trình diễn ra một cách kịch tính, đảm bảo một thỏa thuận lớn cho công ty.
the evening unfolded eventfully, revealing a long-lost family secret.
Buổi tối diễn ra một cách kịch tính, tiết lộ một bí mật gia đình đã mất.
the investigation proceeded eventfully, uncovering a complex conspiracy.
Cuộc điều tra diễn ra một cách kịch tính, phát hiện ra một âm mưu phức tạp.
the concert ended eventfully with a standing ovation for the band.
Buổi hòa nhạc kết thúc một cách kịch tính với sự hoan nghênh đứng dậy cho ban nhạc.
eventfully concluded
kết thúc một cách đầy sự kiện
eventfully unfolded
diễn ra một cách đầy sự kiện
eventfully happened
xảy ra một cách đầy sự kiện
eventfully began
bắt đầu một cách đầy sự kiện
eventfully resolved
giải quyết một cách đầy sự kiện
eventfully succeeded
thành công một cách đầy sự kiện
eventfully progressed
tiến triển một cách đầy sự kiện
eventfully transpired
diễn ra một cách đầy sự kiện
eventfully ended
kết thúc một cách đầy sự kiện
eventfully celebrated
tổ chức một cách đầy sự kiện
the charity gala ended eventfully with a surprise auction.
Gala từ thiện kết thúc một cách kịch tính với một buổi đấu giá bất ngờ.
the team celebrated their victory eventfully after a tense match.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ một cách kịch tính sau một trận đấu căng thẳng.
the conference concluded eventfully with a keynote speech from the ceo.
Hội nghị kết thúc một cách kịch tính với bài phát biểu quan trọng từ giám đốc điều hành.
the evening progressed eventfully, filled with laughter and dancing.
Buổi tối diễn ra một cách kịch tính, tràn ngập tiếng cười và khiêu vũ.
the project wrapped up eventfully, exceeding all expectations.
Dự án kết thúc một cách kịch tính, vượt quá mọi mong đợi.
the wedding reception went eventfully, with fireworks lighting up the sky.
Tiệc cưới diễn ra một cách kịch tính, với pháo hoa rực sáng bầu trời.
the journey concluded eventfully after navigating through a storm.
Hành trình kết thúc một cách kịch tính sau khi vượt qua một cơn bão.
the presentation went eventfully, securing a major deal for the company.
Bài thuyết trình diễn ra một cách kịch tính, đảm bảo một thỏa thuận lớn cho công ty.
the evening unfolded eventfully, revealing a long-lost family secret.
Buổi tối diễn ra một cách kịch tính, tiết lộ một bí mật gia đình đã mất.
the investigation proceeded eventfully, uncovering a complex conspiracy.
Cuộc điều tra diễn ra một cách kịch tính, phát hiện ra một âm mưu phức tạp.
the concert ended eventfully with a standing ovation for the band.
Buổi hòa nhạc kết thúc một cách kịch tính với sự hoan nghênh đứng dậy cho ban nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay