eventfully

[Mỹ]/[ɪˈventfəli]/
[Anh]/[ɪˈventfəli]/

Dịch

adv. Theo cách đầy sự kiện; thú vị; Xảy ra hoặc diễn ra trong một loạt các sự kiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

eventfully concluded

kết thúc một cách đầy sự kiện

eventfully unfolded

diễn ra một cách đầy sự kiện

eventfully happened

xảy ra một cách đầy sự kiện

eventfully began

bắt đầu một cách đầy sự kiện

eventfully resolved

giải quyết một cách đầy sự kiện

eventfully succeeded

thành công một cách đầy sự kiện

eventfully progressed

tiến triển một cách đầy sự kiện

eventfully transpired

diễn ra một cách đầy sự kiện

eventfully ended

kết thúc một cách đầy sự kiện

eventfully celebrated

tổ chức một cách đầy sự kiện

Câu ví dụ

the charity gala ended eventfully with a surprise auction.

Gala từ thiện kết thúc một cách kịch tính với một buổi đấu giá bất ngờ.

the team celebrated their victory eventfully after a tense match.

Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ một cách kịch tính sau một trận đấu căng thẳng.

the conference concluded eventfully with a keynote speech from the ceo.

Hội nghị kết thúc một cách kịch tính với bài phát biểu quan trọng từ giám đốc điều hành.

the evening progressed eventfully, filled with laughter and dancing.

Buổi tối diễn ra một cách kịch tính, tràn ngập tiếng cười và khiêu vũ.

the project wrapped up eventfully, exceeding all expectations.

Dự án kết thúc một cách kịch tính, vượt quá mọi mong đợi.

the wedding reception went eventfully, with fireworks lighting up the sky.

Tiệc cưới diễn ra một cách kịch tính, với pháo hoa rực sáng bầu trời.

the journey concluded eventfully after navigating through a storm.

Hành trình kết thúc một cách kịch tính sau khi vượt qua một cơn bão.

the presentation went eventfully, securing a major deal for the company.

Bài thuyết trình diễn ra một cách kịch tính, đảm bảo một thỏa thuận lớn cho công ty.

the evening unfolded eventfully, revealing a long-lost family secret.

Buổi tối diễn ra một cách kịch tính, tiết lộ một bí mật gia đình đã mất.

the investigation proceeded eventfully, uncovering a complex conspiracy.

Cuộc điều tra diễn ra một cách kịch tính, phát hiện ra một âm mưu phức tạp.

the concert ended eventfully with a standing ovation for the band.

Buổi hòa nhạc kết thúc một cách kịch tính với sự hoan nghênh đứng dậy cho ban nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay