Finally, the project was completed on time.
Cuối cùng, dự án đã hoàn thành đúng thời hạn.
They finally reached a compromise after hours of negotiation.
Sau nhiều giờ đàm phán, họ cuối cùng đã đạt được thỏa hiệp.
After years of hard work, she finally achieved her dream of becoming a doctor.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.
Finally, the truth came out and everyone was shocked.
Cuối cùng, sự thật đã được phơi bày và mọi người đều sốc.
He finally admitted his mistake and apologized.
Anh ấy cuối cùng đã thừa nhận lỗi của mình và xin lỗi.
After a long journey, they finally arrived at their destination.
Sau một hành trình dài, họ cuối cùng đã đến đích.
Finally, she decided to quit her job and pursue her passion.
Cuối cùng, cô ấy quyết định nghỉ việc và theo đuổi đam mê của mình.
The team finally won the championship after years of hard work.
Cuối cùng, đội đã giành được chức vô địch sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Finally, the sun came out after days of rain.
Cuối cùng, mặt trời cũng ló dạng sau nhiều ngày mưa.
After months of training, he finally ran a marathon.
Sau nhiều tháng huấn luyện, anh ấy cuối cùng đã chạy marathon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay