eventides glow
ánh chiều muộn tỏa sáng
eventides whisper
ánh chiều muộn thì thầm
eventides call
ánh chiều muộn gọi
eventides calm
ánh chiều muộn bình lặng
eventides dance
ánh chiều muộn nhảy múa
eventides embrace
ánh chiều muộn ôm ấp
eventides beauty
vẻ đẹp của buổi chiều muộn
eventides song
bài hát của buổi chiều muộn
eventides journey
hành trình của buổi chiều muộn
eventides dreams
giấc mơ buổi chiều muộn
as the eventides approached, the sky transformed into a canvas of colors.
khi màn đêm dần buông xuống, bầu trời biến thành một bức tranh đầy màu sắc.
during the eventides, the city lights began to twinkle like stars.
trong những buổi chiều tà, ánh đèn thành phố bắt đầu lung linh như những ngôi sao.
she loved to take long walks by the beach during the eventides.
Cô ấy thích đi dạo dài bên bờ biển vào những buổi chiều tà.
the eventides brought a sense of calm and serenity to the bustling town.
Những buổi chiều tà mang đến một cảm giác bình tĩnh và thanh bình cho thị trấn nhộn nhịp.
eventides are perfect for reflection and contemplation.
Những buổi chiều tà là thời điểm hoàn hảo để suy ngẫm và chiêm nghiệm.
children often play outside until the eventides signal their bedtime.
Trẻ em thường chơi bên ngoài cho đến khi màn đêm báo hiệu giờ đi ngủ của chúng.
the eventides were filled with laughter and joy as families gathered.
Những buổi chiều tà tràn ngập tiếng cười và niềm vui khi các gia đình quây quần bên nhau.
she enjoyed painting the scenery during the eventides.
Cô ấy thích vẽ phong cảnh vào những buổi chiều tà.
eventides often inspire poets and musicians to create beautiful works.
Những buổi chiều tà thường truyền cảm hứng cho các nhà thơ và nhạc sĩ sáng tác những tác phẩm tuyệt đẹp.
the eventides were a magical time when the world seemed to pause.
Những buổi chiều tà là một thời điểm kỳ diệu khi thế giới dường như dừng lại.
eventides glow
ánh chiều muộn tỏa sáng
eventides whisper
ánh chiều muộn thì thầm
eventides call
ánh chiều muộn gọi
eventides calm
ánh chiều muộn bình lặng
eventides dance
ánh chiều muộn nhảy múa
eventides embrace
ánh chiều muộn ôm ấp
eventides beauty
vẻ đẹp của buổi chiều muộn
eventides song
bài hát của buổi chiều muộn
eventides journey
hành trình của buổi chiều muộn
eventides dreams
giấc mơ buổi chiều muộn
as the eventides approached, the sky transformed into a canvas of colors.
khi màn đêm dần buông xuống, bầu trời biến thành một bức tranh đầy màu sắc.
during the eventides, the city lights began to twinkle like stars.
trong những buổi chiều tà, ánh đèn thành phố bắt đầu lung linh như những ngôi sao.
she loved to take long walks by the beach during the eventides.
Cô ấy thích đi dạo dài bên bờ biển vào những buổi chiều tà.
the eventides brought a sense of calm and serenity to the bustling town.
Những buổi chiều tà mang đến một cảm giác bình tĩnh và thanh bình cho thị trấn nhộn nhịp.
eventides are perfect for reflection and contemplation.
Những buổi chiều tà là thời điểm hoàn hảo để suy ngẫm và chiêm nghiệm.
children often play outside until the eventides signal their bedtime.
Trẻ em thường chơi bên ngoài cho đến khi màn đêm báo hiệu giờ đi ngủ của chúng.
the eventides were filled with laughter and joy as families gathered.
Những buổi chiều tà tràn ngập tiếng cười và niềm vui khi các gia đình quây quần bên nhau.
she enjoyed painting the scenery during the eventides.
Cô ấy thích vẽ phong cảnh vào những buổi chiều tà.
eventides often inspire poets and musicians to create beautiful works.
Những buổi chiều tà thường truyền cảm hứng cho các nhà thơ và nhạc sĩ sáng tác những tác phẩm tuyệt đẹp.
the eventides were a magical time when the world seemed to pause.
Những buổi chiều tà là một thời điểm kỳ diệu khi thế giới dường như dừng lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay