| số nhiều | evertings |
everting the page
lật trang
everting a corner
lật một góc
everting the table
lật bàn
everting the situation
lật ngược tình thế
everting the tide
lật ngược dòng chảy
everting the truth
lật ngược sự thật
everting the world
lật ngược thế giới
everting the issue
lật ngược vấn đề
everting the narrative
lật ngược cách kể chuyện
everting the norm
lật ngược chuẩn mực
everting the page
lật trang
everting a corner
lật một góc
everting the table
lật bàn
everting the situation
lật ngược tình thế
everting the tide
lật ngược dòng chảy
everting the truth
lật ngược sự thật
everting the world
lật ngược thế giới
everting the issue
lật ngược vấn đề
everting the narrative
lật ngược cách kể chuyện
everting the norm
lật ngược chuẩn mực
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay