everting

[Mỹ]/ɪˈvɜːtɪŋ/
[Anh]/ɪˈvɜrtɪŋ/

Dịch

v.hành động quay hoặc lật ra ngoài
Word Forms
số nhiềuevertings

Cụm từ & Cách kết hợp

everting the page

lật trang

everting a corner

lật một góc

everting the table

lật bàn

everting the situation

lật ngược tình thế

everting the tide

lật ngược dòng chảy

everting the truth

lật ngược sự thật

everting the world

lật ngược thế giới

everting the issue

lật ngược vấn đề

everting the narrative

lật ngược cách kể chuyện

everting the norm

lật ngược chuẩn mực

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay