upending expectations
lật đổ những kỳ vọng
upending norms
lật đổ các chuẩn mực
upending traditions
lật đổ các truyền thống
upending systems
lật đổ các hệ thống
upending assumptions
lật đổ những giả định
upending rules
lật đổ các quy tắc
upending practices
lật đổ các phương pháp
upending power
lật đổ quyền lực
upending economies
lật đổ các nền kinh tế
upending beliefs
lật đổ những niềm tin
the new policy is upending traditional business practices.
các chính sách mới đang đảo lộn các phương pháp kinh doanh truyền thống.
upending the old system could lead to better results.
việc đảo lộn hệ thống cũ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
they are upending the way we think about education.
họ đang đảo lộn cách chúng ta suy nghĩ về giáo dục.
upending expectations can create new opportunities.
việc đảo lộn những kỳ vọng có thể tạo ra những cơ hội mới.
the artist's work is upending conventional aesthetics.
công việc của nghệ sĩ đang đảo lộn thẩm mỹ truyền thống.
upending societal norms can be a powerful movement.
việc đảo lộn các chuẩn mực xã hội có thể là một phong trào mạnh mẽ.
his research is upending long-held scientific theories.
nghiên cứu của ông đang đảo lộn những lý thuyết khoa học lâu đời.
upending the status quo is essential for progress.
việc đảo lộn hiện trạng là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
the new technology is upending entire industries.
công nghệ mới đang đảo lộn toàn bộ các ngành công nghiệp.
upending traditions can sometimes lead to conflict.
việc đảo lộn các truyền thống đôi khi có thể dẫn đến xung đột.
upending expectations
lật đổ những kỳ vọng
upending norms
lật đổ các chuẩn mực
upending traditions
lật đổ các truyền thống
upending systems
lật đổ các hệ thống
upending assumptions
lật đổ những giả định
upending rules
lật đổ các quy tắc
upending practices
lật đổ các phương pháp
upending power
lật đổ quyền lực
upending economies
lật đổ các nền kinh tế
upending beliefs
lật đổ những niềm tin
the new policy is upending traditional business practices.
các chính sách mới đang đảo lộn các phương pháp kinh doanh truyền thống.
upending the old system could lead to better results.
việc đảo lộn hệ thống cũ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
they are upending the way we think about education.
họ đang đảo lộn cách chúng ta suy nghĩ về giáo dục.
upending expectations can create new opportunities.
việc đảo lộn những kỳ vọng có thể tạo ra những cơ hội mới.
the artist's work is upending conventional aesthetics.
công việc của nghệ sĩ đang đảo lộn thẩm mỹ truyền thống.
upending societal norms can be a powerful movement.
việc đảo lộn các chuẩn mực xã hội có thể là một phong trào mạnh mẽ.
his research is upending long-held scientific theories.
nghiên cứu của ông đang đảo lộn những lý thuyết khoa học lâu đời.
upending the status quo is essential for progress.
việc đảo lộn hiện trạng là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
the new technology is upending entire industries.
công nghệ mới đang đảo lộn toàn bộ các ngành công nghiệp.
upending traditions can sometimes lead to conflict.
việc đảo lộn các truyền thống đôi khi có thể dẫn đến xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay