everts

[Mỹ]/ˈiːvɜːts/
[Anh]/ˈiːvɜrts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xoay (một cơ quan hoặc cấu trúc) ra ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

everts the ankle

lật cổ chân

everts the foot

lật bàn chân

everts the eyelid

lật mí mắt

everts the lip

lật môi

everts the skin

lật da

everts the bladder

lật bàng quang

everts the stomach

lật dạ dày

everts the organ

lật cơ quan

everts the muscle

lật cơ

everts the joint

lật khớp

Câu ví dụ

the doctor everts the eyelid to check for abnormalities.

bác sĩ lật mí mắt để kiểm tra các bất thường.

during the procedure, the surgeon everts the tissue to access the underlying layers.

trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật lật mô để tiếp cận các lớp bên dưới.

she everts the sock to clean it properly.

cô ấy lật vớ lên để làm sạch nó một cách cẩn thận.

the vet everts the dog's ear to examine it for infections.

bác sĩ thú y lật tai chó để kiểm tra xem có nhiễm trùng không.

the athlete everts his foot during the jump, causing an injury.

vận động viên lật bàn chân trong khi nhảy, gây ra chấn thương.

to inspect the inside, he everts the glove carefully.

để kiểm tra bên trong, anh ấy cẩn thận lật găng tay.

the teacher everts the page to show the correct answer.

giáo viên lật trang để chỉ ra câu trả lời đúng.

she everts the hem of the dress to fix the stitching.

cô ấy lật mép váy lên để sửa đường khâu.

the technician everts the device to troubleshoot the issue.

kỹ thuật viên lật thiết bị để khắc phục sự cố.

the biologist everts the specimen to study its features.

nhà sinh vật học lật mẫu vật để nghiên cứu các đặc điểm của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay