changes happen
những thay đổi xảy ra
climate changes
biến đổi khí hậu
making changes
thay đổi
changes quickly
thay đổi nhanh chóng
significant changes
những thay đổi đáng kể
changes now
thay đổi ngay bây giờ
changes over
thay đổi theo
changes drastically
thay đổi mạnh mẽ
changes ahead
những thay đổi sắp tới
changes often
thay đổi thường xuyên
changes happen
những thay đổi xảy ra
climate changes
biến đổi khí hậu
making changes
thay đổi
changes quickly
thay đổi nhanh chóng
significant changes
những thay đổi đáng kể
changes now
thay đổi ngay bây giờ
changes over
thay đổi theo
changes drastically
thay đổi mạnh mẽ
changes ahead
những thay đổi sắp tới
changes often
thay đổi thường xuyên
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now