changes

[Mỹ]/[tʃeɪndʒz]/
[Anh]/[ˈtʃeɪndʒz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

changes happen

climate changes

making changes

changes quickly

significant changes

changes now

changes over

changes drastically

changes ahead

changes often

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay