Her actions evince a deep sense of compassion.
Những hành động của cô ấy cho thấy một sự đồng cảm sâu sắc.
The painting evinces a strong emotional response from viewers.
Bức tranh cho thấy phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ người xem.
His speech evinced a great deal of passion for the cause.
Bài phát biểu của anh ấy cho thấy niềm đam mê lớn lao với sự nghiệp.
The data evince a clear correlation between the two variables.
Dữ liệu cho thấy một mối tương quan rõ ràng giữa hai biến.
The evidence evinces his guilt beyond any doubt.
Bằng chứng cho thấy anh ta có tội không thể nghi ngờ.
His behavior evinced a lack of respect for authority.
Hành vi của anh ấy cho thấy sự thiếu tôn trọng đối với quyền lực.
The report evinces a need for immediate action.
Báo cáo cho thấy sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
The novel evinces a profound understanding of human nature.
Cuốn tiểu thuyết cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.
Her smile evinces genuine happiness.
Nụ cười của cô ấy cho thấy niềm hạnh phúc chân thành.
The results evince a positive impact on the environment.
Kết quả cho thấy tác động tích cực đến môi trường.
Her actions evince a deep sense of compassion.
Những hành động của cô ấy cho thấy một sự đồng cảm sâu sắc.
The painting evinces a strong emotional response from viewers.
Bức tranh cho thấy phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ người xem.
His speech evinced a great deal of passion for the cause.
Bài phát biểu của anh ấy cho thấy niềm đam mê lớn lao với sự nghiệp.
The data evince a clear correlation between the two variables.
Dữ liệu cho thấy một mối tương quan rõ ràng giữa hai biến.
The evidence evinces his guilt beyond any doubt.
Bằng chứng cho thấy anh ta có tội không thể nghi ngờ.
His behavior evinced a lack of respect for authority.
Hành vi của anh ấy cho thấy sự thiếu tôn trọng đối với quyền lực.
The report evinces a need for immediate action.
Báo cáo cho thấy sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
The novel evinces a profound understanding of human nature.
Cuốn tiểu thuyết cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.
Her smile evinces genuine happiness.
Nụ cười của cô ấy cho thấy niềm hạnh phúc chân thành.
The results evince a positive impact on the environment.
Kết quả cho thấy tác động tích cực đến môi trường.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now