eviscerations

[Mỹ]/ɪˌvɪs.əˈreɪ.ʃənz/
[Anh]/ɪˌvɪs.əˈreɪ.ʃənz/

Dịch

n.hành động loại bỏ các cơ quan nội tạng

Cụm từ & Cách kết hợp

mass eviscerations

mổ xoáy bụng hàng loạt

surgical eviscerations

mổ xoáy bụng phẫu thuật

eviscerations process

quy trình mổ xoáy bụng

eviscerations technique

kỹ thuật mổ xoáy bụng

eviscerations procedure

thủ thuật mổ xoáy bụng

eviscerations report

báo cáo mổ xoáy bụng

eviscerations studies

nghiên cứu về mổ xoáy bụng

eviscerations findings

những phát hiện về mổ xoáy bụng

eviscerations risks

những rủi ro về mổ xoáy bụng

eviscerations outcomes

kết quả của việc mổ xoáy bụng

Câu ví dụ

the eviscerations of the fish were done carefully to maintain freshness.

việc làm nội tạng của cá được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ tươi.

after the eviscerations, the chef prepared the fish for grilling.

sau khi làm nội tạng, đầu bếp đã chuẩn bị cá để nướng.

the eviscerations in the lab revealed important information about the specimen.

việc làm nội tạng trong phòng thí nghiệm đã tiết lộ thông tin quan trọng về mẫu vật.

careful eviscerations are crucial in the preparation of certain dishes.

việc làm nội tạng cẩn thận là rất quan trọng trong việc chuẩn bị một số món ăn nhất định.

the eviscerations were performed under strict hygiene standards.

việc làm nội tạng được thực hiện theo các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.

during the eviscerations, the students learned about anatomy.

trong quá trình làm nội tạng, sinh viên đã học về giải phẫu.

the eviscerations left the carcass ready for further processing.

việc làm nội tạng khiến xác cá sẵn sàng cho quá trình xử lý tiếp theo.

eviscerations can be messy, but they are necessary for cooking.

việc làm nội tạng có thể lộn xộn, nhưng chúng cần thiết cho việc nấu ăn.

the eviscerations were done quickly and efficiently by the team.

việc làm nội tạng được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả bởi đội ngũ.

understanding the process of eviscerations is important for culinary students.

hiểu được quy trình làm nội tạng là quan trọng đối với sinh viên ẩm thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay