reinstatements

[US]/[ˈriːɪnˈsteɪtmənts]/
[UK]/[ˈriːɪnˈsteɪtmənts]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động khôi phục một người hoặc một thứ trở lại vị trí hoặc trạng thái trước đây; Tình trạng được khôi phục; Quá trình đưa một thứ trở lại việc sử dụng hoặc hoạt động.

Phrases & Collocations

reinstatement process

quy trình phục hồi

reinstatement eligibility

điều kiện phục hồi

reinstatement requirements

yêu cầu phục hồi

reinstatement application

đơn xin phục hồi

successful reinstatements

các trường hợp phục hồi thành công

reinstatement period

giai đoạn phục hồi

review reinstatements

đánh giá các trường hợp phục hồi

reinstatement policy

chính sách phục hồi

processing reinstatements

xử lý các trường hợp phục hồi

denied reinstatements

các trường hợp phục hồi bị từ chối

Example Sentences

the company processed numerous employee reinstatements following the investigation.

Doanh nghiệp đã xử lý nhiều trường hợp khôi phục việc làm cho nhân viên sau cuộc điều tra.

we're reviewing the policy regarding reinstatements of terminated employees.

Chúng tôi đang xem xét chính sách liên quan đến việc khôi phục việc làm cho những nhân viên đã bị sa thải.

the union advocated for fair reinstatements after the layoffs.

Hiệp hội đã kêu gọi việc khôi phục việc làm công bằng sau đợt sa thải.

successful reinstatements can boost employee morale and productivity.

Các trường hợp khôi phục việc làm thành công có thể nâng cao tinh thần và năng suất của nhân viên.

the board approved the reinstatement requests for several former managers.

Hội đồng đã phê duyệt các yêu cầu khôi phục việc làm cho một số cựu quản lý.

careful consideration is given to each reinstatement case.

Mỗi trường hợp khôi phục việc làm đều được xem xét cẩn trọng.

the hr department manages all reinstatement procedures and paperwork.

Bộ phận nhân sự quản lý tất cả các thủ tục và giấy tờ liên quan đến việc khôi phục việc làm.

regular audits ensure the accuracy of reinstatement records.

Các cuộc kiểm toán định kỳ đảm bảo tính chính xác của hồ sơ khôi phục việc làm.

the reinstatement process involves background checks and interviews.

Quy trình khôi phục việc làm bao gồm kiểm tra lý lịch và phỏng vấn.

we track reinstatement rates to identify trends and improve our processes.

Chúng tôi theo dõi tỷ lệ khôi phục việc làm để xác định xu hướng và cải thiện quy trình của chúng tôi.

the goal is to provide a smooth and efficient reinstatement experience.

Mục tiêu là cung cấp trải nghiệm khôi phục việc làm thuận lợi và hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now