inevitable outcome
kết quả không thể tránh khỏi
inevitable change
sự thay đổi không thể tránh khỏi
inevitable conclusion
kết luận không thể tránh khỏi
inevitable conflict
xung đột không thể tránh khỏi
inevitable fate
số phận không thể tránh khỏi
inevitable result
kết quả không thể tránh khỏi
inevitable truth
sự thật không thể tránh khỏi
inevitable delay
sự chậm trễ không thể tránh khỏi
inevitable mistake
sai lầm không thể tránh khỏi
inevitable decision
quyết định không thể tránh khỏi
some changes in life are evitable.
Một số thay đổi trong cuộc sống là không thể tránh khỏi.
it is evitable that we face challenges.
Việc chúng ta phải đối mặt với những thử thách là không thể tránh khỏi.
loss is an evitable part of life.
Mất mát là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống.
conflict is often evitable with good communication.
Xung đột thường có thể tránh được với giao tiếp tốt.
some mistakes are evitable if we learn from them.
Một số sai lầm có thể tránh được nếu chúng ta học hỏi từ chúng.
change is evitable in a growing company.
Sự thay đổi là không thể tránh khỏi trong một công ty đang phát triển.
in any relationship, misunderstandings are evitable.
Trong bất kỳ mối quan hệ nào, sự hiểu lầm là không thể tránh khỏi.
time management can make stress evitable.
Quản lý thời gian có thể giúp giảm bớt căng thẳng.
with proper planning, some failures can be evitable.
Với kế hoạch phù hợp, một số thất bại có thể tránh được.
economic downturns are often evitable with foresight.
Sự suy thoái kinh tế thường có thể tránh được với tầm nhìn xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay