the natural and unavoidable consequences of growing old.
Những hậu quả tự nhiên và không thể tránh khỏi của việc già đi.
an unavoidable accident. See also Synonyms at sure
Một tai nạn không thể tránh khỏi. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại sure
It is unavoidable to face challenges in life.
Việc đối mặt với những thử thách trong cuộc sống là không thể tránh khỏi.
Traffic jams are unavoidable during rush hours.
Tắc đường là không thể tránh khỏi trong giờ cao điểm.
Conflict is unavoidable in any relationship.
Xung đột là không thể tránh khỏi trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Mistakes are unavoidable in the learning process.
Những sai lầm là không thể tránh khỏi trong quá trình học tập.
It's unavoidable to experience setbacks on the road to success.
Việc trải qua những trở ngại trên con đường dẫn đến thành công là không thể tránh khỏi.
Failure is often unavoidable in the pursuit of innovation.
Sự thất bại thường là không thể tránh khỏi trong quá trình theo đuổi sự đổi mới.
Injuries are unavoidable in contact sports.
Chấn thương là không thể tránh khỏi trong các môn thể thao đối kháng.
Losses are unavoidable in the world of investments.
Mất mát là không thể tránh khỏi trong thế giới đầu tư.
It's unavoidable to encounter difficulties when learning a new language.
Việc gặp phải khó khăn khi học một ngôn ngữ mới là không thể tránh khỏi.
Problems are unavoidable in any project.
Những vấn đề là không thể tránh khỏi trong bất kỳ dự án nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay