powerful evocation
sự gợi lên mạnh mẽ
emotional evocation
sự gợi lên cảm xúc
The painting is a powerful evocation of the artist's childhood memories.
Bức tranh là một sự gợi lại mạnh mẽ những kỷ niệm thời thơ ấu của họa sĩ.
Her poetry is known for its evocation of nature and beauty.
Thơ của cô ấy nổi tiếng với việc gợi lại thiên nhiên và vẻ đẹp.
The film's evocation of a bygone era was captivating.
Sự gợi lại một thời đại đã qua trong phim rất hấp dẫn.
The novel is praised for its evocation of a sense of place.
Cuốn tiểu thuyết được ca ngợi vì khả năng gợi lại cảm giác về một địa điểm.
The artist's use of color is a powerful evocation of emotion.
Cách sử dụng màu sắc của họa sĩ là một sự gợi lại mạnh mẽ cảm xúc.
The ceremony was an evocation of ancient rituals and traditions.
Nghi lễ là sự gợi lại những nghi thức và truyền thống cổ xưa.
The play's evocation of Shakespearean themes was well-received by the audience.
Sự gợi lại các chủ đề của Shakespeare trong vở kịch được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
The novel's evocation of a post-apocalyptic world was chilling.
Sự gợi lại một thế giới hậu tận thế trong tiểu thuyết thật rùng rợn.
The artist's evocation of light and shadow creates a sense of depth in the painting.
Sự gợi lại ánh sáng và bóng tối của họa sĩ tạo ra một cảm giác về chiều sâu trong bức tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay